Nhận định Aston Villa W vs West Ham W - 4 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
Aston Villa W thắng hoặc hòa
2.5/10
Kèo 1X2
1X1.27
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWest Ham W
xGAston Villa W: 1.05West Ham W: 0.9
Kiểm soát bóngAston Villa W: 57%West Ham W: 43%
Tổng số cú sútAston Villa W: 11West Ham W: 7
Sút trúng đíchAston Villa W: 3West Ham W: 2
Sút trượtAston Villa W: 4West Ham W: 2
Phạt gócAston Villa W: 4West Ham W: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
West Ham W
Bàn thắng kỳ vọngAston Villa W: 0.98West Ham W: 0.85
Tổng bàn thắngAston Villa W: 4.5West Ham W: 2.6
Bàn thắng ghi đượcAston Villa W: 1.4West Ham W: 1.2
Bàn thuaAston Villa W: 3.1West Ham W: 1.4
Kiểm soát bóngAston Villa W: 49%West Ham W: 41%
Tổng số cú sútAston Villa W: 10.2West Ham W: 6.9
Sút trúng đíchAston Villa W: 3.8West Ham W: 3
Sút trượtAston Villa W: 4.1West Ham W: 2.5
Phạm lỗiAston Villa W: 7.8West Ham W: 9.3
Phạt gócAston Villa W: 4.4West Ham W: 2.6
Việt vịAston Villa W: 1.6West Ham W: 1.3
Thẻ vàngAston Villa W: 1.22West Ham W: 1.67
Tổng số đường chuyềnAston Villa W: 423West Ham W: 344
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
West Ham W
ThắngAston Villa W: 2West Ham W: 4
Trên 1.5 bànAston Villa W: 9West Ham W: 7
Trên 2.5 bànAston Villa W: 8West Ham W: 6
Trên 3.5 bànAston Villa W: 5West Ham W: 2
Cả hai đội ghi bànAston Villa W: 8West Ham W: 5
Thắng bất ngờAston Villa W: 0West Ham W: 1
Thua bất ngờAston Villa W: 0West Ham W: 0
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
05 thg 10, 25
West Ham W0
Aston Villa W2
04 thg 5, 25
West Ham W2
Aston Villa W3
15 thg 12, 24
Aston Villa W3
West Ham W1
28 thg 4, 24
Aston Villa W1
West Ham W1
19 thg 11, 23
West Ham W2
Aston Villa W3
12 thg 3, 23
West Ham W1
Aston Villa W2
26 thg 2, 23
West Ham W1
Aston Villa W1
15 thg 10, 22
Aston Villa W1
West Ham W2
06 thg 2, 22
Aston Villa W1
West Ham W2
11 thg 9, 21
West Ham W1
Aston Villa W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 62-19 | 55 |
| 2 |
|
22 | 53-14 | 51 |
| 3 |
|
22 | 44-20 | 49 |
| 4 |
|
22 | 38-22 | 40 |
| 5 |
|
22 | 35-38 | 36 |
| 6 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-37 | 23 |
| 9 |
|
22 | 28-48 | 20 |
| 10 |
|
22 | 20-45 | 19 |
| 11 |
|
22 | 21-34 | 17 |
| 12 |
|
22 | 11-52 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation Playoffs