Western Sydney Wanderers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Western S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:35 Kết thúc |
Western S
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Wellingto
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.4/10 |
05:35 Kết thúc |
Western S
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.3/10 |
04:35 Kết thúc |
Melbourne
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
03:35 Kết thúc |
WS Wanderers
2
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
03:00 Kết thúc |
Brisbane Roar
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Newcastle
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
03:35 Kết thúc |
Macarthur FC
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Western Sydney Wanderers
Bạn đang tìm nhận định Western Sydney Wanderers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Western Sydney Wanderers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Western Sydney Wanderers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của A-League, Western Sydney Wanderers đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 14 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Western Sydney Wanderers đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.53 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Western Sydney Wanderers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Western Sydney Wanderers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 15 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 24 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Fraser
|
31 | FWD | 7.38 |
|
J. Holmes
|
28 | GK | 7.20 |
|
Dylan Scicluna
|
21 | MID | 7.14 |
|
A. Bonetig
|
23 | DEF | 7.11 |
|
L. Thomas
|
33 | GK | 7.05 |
|
A. Pantazopoulos
|
22 | DEF | 7.04 |
|
J. Brillante
|
32 | MID | 6.93 |
|
M. Al-Taay
|
25 | MID | 6.90 |
|
A. Thurgate
|
25 | MID | 6.84 |
|
B. Kraev
|
28 | MID | 6.81 |
|
J. Farrell
|
23 | DEF | 6.77 |
|
A. Waraga
|
19 | FWD | 6.75 |
|
B. Borello
|
30 | FWD | 6.72 |
|
R. Tongyik
|
27 | DEF | 6.70 |
|
A. Abdul-Rahman
|
18 | FWD | 6.70 |
|
A. Gersbach
|
28 | DEF | 6.69 |
|
A. Kuol
|
24 | FWD | 6.67 |
|
A. Simmons
|
22 | DEF | 6.66 |
|
N. Barrie
|
19 | DEF | 6.66 |
|
A. Hammond
|
22 | FWD | 6.64 |
|
A. Lual
|
19 | FWD | 6.63 |
|
P. Cancar
|
24 | DEF | 6.62 |
|
K. Barbarouses
|
35 | FWD | 6.60 |
|
S. Ugarković
|
31 | MID | 6.59 |
|
G. Cléùr
|
27 | DEF | 6.57 |
|
H. Ibusuki
|
34 | FWD | 6.51 |
|
J. Rose
|
18 | MID | 6.47 |
|
J. Carluccio
|
24 | FWD | 6.46 |



