icon back

Wexford

Wexford Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.00Th.

Phong độ gần đây

LWLDD
143 Trận đấu đã nhận định
64.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wexford Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Sắp diễn ra
Wexford
Wexford
vs
Kerry
Kerry
2.18
3.25
3.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:45

Kết thúc
Finn Harps
Finn Harps
1 : 1
Wexford
Wexford
2.77
3.25
2.65

2

2.65

O1.5

1.28

YES

1.72

O1.5

1.28
7.2/10

15:45

Kết thúc
Athlone
Athlone
2 : 2
Wexford
Wexford
2.7
3.4
2.5

2

2.5

O1.5

1.27

YES

1.68

O1.5

1.27
4.8/10

15:45

Kết thúc
Wexford
Wexford
1 : 4
Cork City
Cork City
3.95
3.4
1.95

1

3.95

U3.5

1.33

NO

1.98

U3.5

1.33
6.6/10

15:45

Kết thúc
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
0 : 3
Wexford
Wexford
1.67
3.9
5.1

X2

2.15

O2.5

1.65

YES

1.66

AS

1.45
4.5/10

15:45

Kết thúc
Wexford
Wexford
0 : 2
Treaty United
Treaty U
2.28
3.5
2.79

1

2.28

O2.5

1.65

YES

1.53

1X

1.38
4.7/10

15:45

Kết thúc
Kerry
Kerry
0 : 2
Wexford
Wexford
2.44
3.3
2.65

X2

1.5

O2.5

1.8

NO

2.1

AS

1.25
2.1/10

12:00

Kết thúc
red card Wexford
Wexford
0 : 3
UCD
UCD
3.1
3.45
2.12

X

3.45

O1.5

1.25

YES

1.67

O1.5

1.25
4.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Wexford. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của Wexford với tỷ lệ trúng 64.34% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng011
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được156
Bàn thắng để thủng lưới426
Trung bình ghi bàn1.02.52.0
Trung bình thủng lưới4.01.02.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
61-75 1
76-90 1
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jack Larkin
Jack Larkin
25 MID 7.81
B. McCormack
B. McCormack
22 MID 7.36
Luke Kehir
Luke Kehir
19 MID 7.35
M. Rowe
M. Rowe
29 MID 7.20
P. Martin
P. Martin
26 GK 7.06
M. McCarthy
M. McCarthy
21 DEF 6.99
H. Cromack
H. Cromack
22 FWD 6.98
C. Levingston
C. Levingston
27 MID 6.97
R. Kelly
R. Kelly
19 MID 6.97
M. Imiren
M. Imiren
21 - 6.95
R. McCourt
R. McCourt
27 DEF 6.90
A. Dobbs
A. Dobbs
26 FWD 6.87
J. Crawford
J. Crawford
20 DEF 6.86
M. Haris
M. Haris
- FWD 6.84
D. Levingston
D. Levingston
23 MID 6.78
K. Harnett
K. Harnett
18 MID 6.67
R. Butler
R. Butler
- DEF 6.67
J.  Lyons
J. Lyons
19 DEF 6.66
M. O’Brien
M. O’Brien
22 MID 6.63
Zayd Abada
Zayd Abada
21 MID 6.63
F. Wasilewski
F. Wasilewski
18 MID 6.61
R. Scanlon
R. Scanlon
19 - 6.60
A. Moody
A. Moody
23 GK 6.56
C. Flynn
C. Flynn
20 MID 6.54
T. Almasry
T. Almasry
18 FWD 6.53
P. Manning
P. Manning
17 DEF 6.38
D. Dunne
D. Dunne
21 DEF 6.16
D. Larkin
D. Larkin
22 MID -
O. Ramsey
O. Ramsey
- DEF -