Wigry Suwałki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Wikielec
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Suwalki
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Plock II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Troszyn
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
Widzew II
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Zalgiris
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Suwalki
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Swit
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Suwalki
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Wigry S
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wigry Suwałki
Bạn đang tìm nhận định Wigry Suwałki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wigry Suwałki được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Wigry Suwałki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của III Liga - Group 1, Wigry Suwałki đã ghi nhận 12 trận thắng, 4 trận hòa và 7 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Wigry Suwałki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wigry Suwałki đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 13 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 20 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.2 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |





