Wimborne Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Wimborne T
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3/10 |
10:00 Kết thúc |
Sholing
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
14:45 Kết thúc |
Tiverton T
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Wimborne T
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Poole Town
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Wimborne T
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Uxbridge
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Chertsey
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Wimborne
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Beaconsfi
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Wimborne
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wimborne Town
Bạn đang tìm nhận định Wimborne Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wimborne Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 58 trận đấu có sự tham gia của Wimborne Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Southern South, Wimborne Town đã ghi nhận 12 trận thắng, 14 trận hòa và 15 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Wimborne Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wimborne Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 21 | 41 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 7 | 7 | 14 |
| Thua | 5 | 10 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 28 | 60 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 36 | 59 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |




