Wuxi Wugou Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wuxi Wugou Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Suzhou Dongwu
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Guangzhou D
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Nantong Z
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
03:00 Kết thúc |
Yanbian L
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
03:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
03:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Guangzhou E
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
01:30 Kết thúc |
Wuxi W
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
02:30 Kết thúc |
Jinan X
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wuxi Wugou
Bạn đang tìm nhận định Wuxi Wugou? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wuxi Wugou, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Wuxi Wugou với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Wuxi Wugou đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wuxi Wugou đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.02 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wuxi Wugou đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 4 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 5 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Hu Shengjia
|
27 | MID | 7.60 |
|
Qeyser Tursun
|
24 | FWD | 7.45 |
|
Zhu Yueqi
|
30 | GK | 7.27 |
|
Zhang Dachi
|
23 | FWD | 7.15 |
|
Tong Le
|
32 | MID | 7.09 |
|
Ahmat Tursunjan
|
25 | MID | 7.00 |
|
Luo Hanbowen
|
25 | - | 6.95 |
|
Lin Jiahao
|
28 | DEF | 6.88 |
|
Dong Kaining
|
25 | MID | 6.87 |
|
Wu Linfeng
|
26 | MID | 6.86 |
|
Xu Chunqing
|
28 | MID | 6.69 |
|
Liang Jinhu
|
28 | DEF | 6.56 |
|
Fu Hao
|
24 | MID | 6.50 |
|
He Wei
|
28 | DEF | 6.49 |
|
Hu Jiaqi
|
24 | - | 6.47 |
|
Ular Muhtar
|
26 | FWD | 6.36 |
|
Mao Ziyu
|
24 | FWD | 6.24 |
|
Shang Kefeng
|
28 | DEF | 6.20 |
|
Zhang Zijun
|
22 | MID | 6.18 |
|
Gao Jingchun
|
21 | MID | 6.12 |






