1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Wuxi Wugou
Wuxi Wugou

Wuxi Wugou Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Wuxi Wugou có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDW
90 Trận đấu đã nhận định
75.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wuxi Wugou Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
1 : 3
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
3.85
2.95
2.17

2

2.17

U2.5

1.44

NO

1.58

U2.5

1.44
6.8/10

07:00

Kết thúc
red card Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
1 : 1
Nanjing City
Nanjing City red card
1.85
3.35
4.3

1

1.85

U3.5

1.26

NO

1.82

1

1.85
8.8/10

07:00

Kết thúc
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
0 : 2
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
3.1
3.2
2.65

2

2.65

U2.5

1.64

NO

1.82

U2.5

1.64
4.4/10

07:30

Kết thúc
Nantong Z
Nantong Zhiyun
1 : 0
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
1.8
3.45
4.75

X

3.45

U2.5

1.73

NO

1.78

U2.5

1.73
4.9/10

03:00

Kết thúc
Yanbian L
Yanbian Longding
1 : 1
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
1.9
3.3
4.45

X

3.3

U2.5

1.56

NO

1.67

U2.5

1.56
5.5/10

03:00

Kết thúc
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
0 : 0
Hebei Kungfu
Hebei Kungfu
2.25
3.2
3.3

1

2.22

U2.5

1.62

NO

1.8

1X

1.3
8.5/10

03:00

Kết thúc
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
2 : 3
Dalian Huayi
Dalian Huayi
4.2
3.45
1.76

1

4.2

O1.5

1.27

YES

1.73

1X

1.82
5.8/10

07:30

Kết thúc
Guangzhou E
Guangzhou E-Power
1 : 0
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
1.05
10
23

1

1.05

O2.5

1.28

YES

2.28

O2.5

1.28
4.4/10

06:00

Kết thúc
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
4 : 0
Shenzhen Juniors
Shenzhen J
3.55
3.2
2.4

1

3.55

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
4/10

01:30

Kết thúc
Wuxi W
Wuxi Wugou
3 : 0
Dantong Hantong
Dantong H
2.25
3.26
2.85

2

2.85

O1.5

1.22

NO

2.14

O1.5

1.22
3.5/10

02:30

Kết thúc
Jinan X
Jinan Xingzhou
1 : 2
Wuxi Wugou
Wuxi W
1.49
4
5.75

1

1.49

U3.5

1.38

YES

1.85

U3.5

1.38
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wuxi Wugou

Bạn đang tìm nhận định Wuxi Wugou? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wuxi Wugou, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Wuxi Wugou với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Wuxi Wugou đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wuxi Wugou đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.02 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wuxi Wugou đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng213
Hòa213
Thua123
Bàn thắng ghi được9413
Bàn thắng để thủng lưới459
Trung bình ghi bàn1.81.01.4
Trung bình thủng lưới0.81.31.0
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 1
31-45 3
46-60 4
76-90 5
19 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Hu Shengjia
Hu Shengjia
27 MID 7.60
Qeyser Tursun
Qeyser Tursun
24 FWD 7.45
Zhu Yueqi
Zhu Yueqi
30 GK 7.27
Zhang Dachi
Zhang Dachi
23 FWD 7.15
Tong Le
Tong Le
32 MID 7.09
Ahmat Tursunjan
Ahmat Tursunjan
25 MID 7.00
Luo Hanbowen
Luo Hanbowen
25 - 6.95
Lin Jiahao
Lin Jiahao
28 DEF 6.88
Dong Kaining
Dong Kaining
25 MID 6.87
Wu Linfeng
Wu Linfeng
26 MID 6.86
Xu Chunqing
Xu Chunqing
28 MID 6.69
Liang Jinhu
Liang Jinhu
28 DEF 6.56
Fu Hao
Fu Hao
24 MID 6.50
He Wei
He Wei
28 DEF 6.49
Hu Jiaqi
Hu Jiaqi
24 - 6.47
Ular Muhtar
Ular Muhtar
26 FWD 6.36
Mao Ziyu
Mao Ziyu
24 FWD 6.24
Shang Kefeng
Shang Kefeng
28 DEF 6.20
Zhang Zijun
Zhang Zijun
22 MID 6.18
Gao Jingchun
Gao Jingchun
21 MID 6.12