1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Wuxi Wugou
Wuxi Wugou

Wuxi Wugou Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Wuxi Wugou bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND Wuxi Wugou không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLL
84 Trận đấu đã nhận định
76.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Wuxi Wugou Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.96
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Kết thúc
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
2 : 3
Dalian Huayi
Dalian Huayi
4.2
3.45
1.76

1

4.2

O1.5

1.27

YES

1.73

1X

1.82
5.8/10

07:30

Kết thúc
Guangzhou E
Guangzhou E-Power
1 : 0
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
1.05
10
23

1

1.05

O2.5

1.28

YES

2.28

O2.5

1.28
4.4/10

06:00

Kết thúc
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
4 : 0
Shenzhen Juniors
Shenzhen J
3.55
3.2
2.4

1

3.55

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
4/10

02:00

Kết thúc
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
2 : 0
Foshan Nanshi
Foshan Nanshi
2.32
3
3.2

1

2.32

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
4.7/10

02:30

Kết thúc
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
2 : 1
Chengdu Rongcheng II
Chengdu II
1.27
4.45
10.3

1X

1.02

U3.5

1.3

NO

1.54

U3.5

1.3
5/10

07:30

Kết thúc
Shenzhen
Shenzhen 2028
2 : 1
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
2.88
2.87
2.42

X2

1.33

U2.5

1.47

NO

1.66

U2.5

1.47
4.4/10

07:00

Kết thúc
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
1 : 0
Guizhou Zhucheng
Guizhou Z
1.63
3.42
5

1

1.63

U3.5

1.21

NO

1.72

U3.5

1.21
4.9/10

07:00

Kết thúc
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
1 : 0
Guangxi Hengchen
Guangxi H
2.52
3.1
2.55

X2

1.42

U2.5

1.66

NO

1.87

U2.5

1.66
2.3/10

05:00

Kết thúc
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
2 : 0
Shenzhen 2028
Shenzhen
2
2.97
3.7

X

2.97

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
4.6/10

01:30

Kết thúc
Wuxi W
Wuxi Wugou
3 : 0
Dantong Hantong
Dantong H
2.25
3.26
2.85

2

2.85

O1.5

1.22

NO

2.14

O1.5

1.22
3.5/10

02:30

Kết thúc
Jinan X
Jinan Xingzhou
1 : 2
Wuxi Wugou
Wuxi W
1.49
4
5.75

1

1.49

U3.5

1.38

YES

1.85

U3.5

1.38
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wuxi Wugou

Bạn đang tìm nhận định Wuxi Wugou? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wuxi Wugou được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Wuxi Wugou với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Wuxi Wugou đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Wuxi Wugou đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.96 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wuxi Wugou đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng213
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được639
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn3.01.52.3
Trung bình thủng lưới0.01.50.8
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 3
46-60 1
76-90 3
9 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Tong Le
Tong Le
32 MID 7.84
Qeyser Tursun
Qeyser Tursun
24 FWD 7.77
Lin Jiahao
Lin Jiahao
28 DEF 7.70
Ahmat Tursunjan
Ahmat Tursunjan
25 MID 7.56
Men Yang
Men Yang
34 FWD 7.52
Hu Shengjia
Hu Shengjia
27 MID 7.40
Zhao Yi
Zhao Yi
21 FWD 7.25
Xu Chunqing
Xu Chunqing
28 MID 7.20
Gao Jingchun
Gao Jingchun
21 MID 7.07
Zhu Yueqi
Zhu Yueqi
30 GK 7.06
Fu Hao
Fu Hao
24 MID 7.06
Li Guihao
Li Guihao
25 - 7.04
Gou Junchen
Gou Junchen
35 DEF 7.02
Mao Ziyu
Mao Ziyu
24 FWD 6.85
Gong Hankui
Gong Hankui
30 DEF 6.82
Qian Junhao
Qian Junhao
21 MID 6.80
Zanhar Beshathan
Zanhar Beshathan
24 FWD 6.74
Shang Kefeng
Shang Kefeng
28 DEF 6.67
Zhang Zijun
Zhang Zijun
22 MID 6.60
Xie Xiaofan
Xie Xiaofan
27 MID 6.56
Liang Jinhu
Liang Jinhu
28 DEF 6.53
Liu Zhizhi
Liu Zhizhi
23 MID 6.48
Zhang Dachi
Zhang Dachi
23 FWD 6.48
Ular Muhtar
Ular Muhtar
26 FWD 6.43
Luo Hanbowen
Luo Hanbowen
25 - 6.40
Wu Linfeng
Wu Linfeng
26 MID 6.22
Wen Wubin
Wen Wubin
28 MID 6.20
Hu Jiaqi
Hu Jiaqi
24 - 6.17
Lu Yaohui
Lu Yaohui
21 MID 6.17
Dong Kaining
Dong Kaining
25 MID 6.14
He Wei
He Wei
28 DEF 6.11
Zhong Weihong
Zhong Weihong
21 MID -
Lu Jiaqiang
Lu Jiaqiang
20 DEF -