Wuxi Wugou Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wuxi Wugou Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Guangzhou E
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
02:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
02:30 Kết thúc |
Wuxi Wugou
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Shenzhen
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.3/10 |
05:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
01:30 Kết thúc |
Wuxi W
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
02:30 Kết thúc |
Jinan X
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wuxi Wugou
Bạn đang tìm nhận định Wuxi Wugou? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wuxi Wugou được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Wuxi Wugou với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Wuxi Wugou đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Wuxi Wugou đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.96 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wuxi Wugou đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 3 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.5 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.5 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Tong Le
|
32 | MID | 7.84 |
|
Qeyser Tursun
|
24 | FWD | 7.77 |
|
Lin Jiahao
|
28 | DEF | 7.70 |
|
Ahmat Tursunjan
|
25 | MID | 7.56 |
|
Men Yang
|
34 | FWD | 7.52 |
|
Hu Shengjia
|
27 | MID | 7.40 |
|
Zhao Yi
|
21 | FWD | 7.25 |
|
Xu Chunqing
|
28 | MID | 7.20 |
|
Gao Jingchun
|
21 | MID | 7.07 |
|
Zhu Yueqi
|
30 | GK | 7.06 |
|
Fu Hao
|
24 | MID | 7.06 |
|
Li Guihao
|
25 | - | 7.04 |
|
Gou Junchen
|
35 | DEF | 7.02 |
|
Mao Ziyu
|
24 | FWD | 6.85 |
|
Gong Hankui
|
30 | DEF | 6.82 |
|
Qian Junhao
|
21 | MID | 6.80 |
|
Zanhar Beshathan
|
24 | FWD | 6.74 |
|
Shang Kefeng
|
28 | DEF | 6.67 |
|
Zhang Zijun
|
22 | MID | 6.60 |
|
Xie Xiaofan
|
27 | MID | 6.56 |
|
Liang Jinhu
|
28 | DEF | 6.53 |
|
Liu Zhizhi
|
23 | MID | 6.48 |
|
Zhang Dachi
|
23 | FWD | 6.48 |
|
Ular Muhtar
|
26 | FWD | 6.43 |
|
Luo Hanbowen
|
25 | - | 6.40 |
|
Wu Linfeng
|
26 | MID | 6.22 |
|
Wen Wubin
|
28 | MID | 6.20 |
|
Hu Jiaqi
|
24 | - | 6.17 |
|
Lu Yaohui
|
21 | MID | 6.17 |
|
Dong Kaining
|
25 | MID | 6.14 |
|
He Wei
|
28 | DEF | 6.11 |
|
Zhong Weihong
|
21 | MID | - |
|
Lu Jiaqiang
|
20 | DEF | - |






