icon back

Wuxi Wugou

Wuxi Wugou Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Wuxi Wugou bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Wuxi Wugou có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
46 Trận đấu đã nhận định
78.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Finalizado
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
2 : 1
Chengdu Rongcheng II
Chengdu II
1.27
4.45
10.3

1X

1.02

U3.5

1.3

NO

1.54

U3.5

1.3
5/10

08:30

Finalizado
Shenzhen
Shenzhen 2028
2 : 1
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
2.88
2.87
2.42

X2

1.33

U2.5

1.47

NO

1.66

U2.5

1.47
4.4/10

08:00

Finalizado
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
1 : 0
Guizhou Zhucheng
Guizhou Z
1.63
3.42
5

1

1.63

U3.5

1.21

NO

1.72

U3.5

1.21
4.9/10

08:00

Finalizado
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
1 : 0
Guangxi Hengchen
Guangxi H
2.52
3.1
2.55

X2

1.42

U2.5

1.66

NO

1.87

U2.5

1.66
2.3/10

06:00

Finalizado
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
2 : 0
Shenzhen 2028
Shenzhen
2
2.97
3.7

X

2.97

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
4.6/10

05:00

Finalizado
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
4 : 2
Shanghai Port II
Shanghai II
1.53
3.7
6

1

1.53

U2.5

1.71

NO

1.65

1

1.53
5.5/10

02:30

Finalizado
Wuxi W
Wuxi Wugou
3 : 0
Dantong Hantong
Dantong H
2.25
3.26
2.85

2

2.85

O1.5

1.22

NO

2.14

O1.5

1.22
3.5/10

03:30

Finalizado
Jinan X
Jinan Xingzhou
1 : 2
Wuxi Wugou
Wuxi W
1.49
4
5.75

1

1.49

U3.5

1.38

YES

1.85

U3.5

1.38
3.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Wuxi Wugou. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 46 trận đấu có sự tham gia của Wuxi Wugou với tỷ lệ trúng 78.26% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng11819
Hòa437
Thua044
Bàn thắng ghi được212142
Bàn thắng để thủng lưới41418
Trung bình ghi bàn1.41.41.4
Trung bình thủng lưới0.30.90.6
Giữ sạch lưới12416
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 9
31-45 7
46-60 14
61-75 7
76-90 15
62 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
22 Trận
Tài 1.5 40%
12 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Tong Le
Tong Le
32 MID 7.84
Qeyser Tursun
Qeyser Tursun
24 FWD 7.77
Lin Jiahao
Lin Jiahao
28 DEF 7.70
Ahmat Tursunjan
Ahmat Tursunjan
25 MID 7.56
Men Yang
Men Yang
34 FWD 7.52
Hu Shengjia
Hu Shengjia
27 MID 7.40
Zhao Yi
Zhao Yi
21 FWD 7.25
Xu Chunqing
Xu Chunqing
28 MID 7.20
Gao Jingchun
Gao Jingchun
21 MID 7.07
Zhu Yueqi
Zhu Yueqi
30 GK 7.06
Fu Hao
Fu Hao
24 MID 7.06
Li Guihao
Li Guihao
25 - 7.04
Gou Junchen
Gou Junchen
35 DEF 7.02
Mao Ziyu
Mao Ziyu
24 FWD 6.85
Gong Hankui
Gong Hankui
30 DEF 6.82
Qian Junhao
Qian Junhao
21 MID 6.80
Zanhar Beshathan
Zanhar Beshathan
24 FWD 6.74
Shang Kefeng
Shang Kefeng
28 DEF 6.67
Zhang Zijun
Zhang Zijun
22 MID 6.60
Xie Xiaofan
Xie Xiaofan
27 MID 6.56
Liang Jinhu
Liang Jinhu
28 DEF 6.53
Liu Zhizhi
Liu Zhizhi
23 MID 6.48
Zhang Dachi
Zhang Dachi
23 FWD 6.48
Ular Muhtar
Ular Muhtar
26 FWD 6.43
Luo Hanbowen
Luo Hanbowen
25 - 6.40
Wu Linfeng
Wu Linfeng
26 MID 6.22
Wen Wubin
Wen Wubin
28 MID 6.20
Hu Jiaqi
Hu Jiaqi
24 - 6.17
Lu Yaohui
Lu Yaohui
21 MID 6.17
Dong Kaining
Dong Kaining
25 MID 6.14
He Wei
He Wei
28 DEF 6.11
Zhong Weihong
Zhong Weihong
21 MID -
Lu Jiaqiang
Lu Jiaqiang
20 DEF -