Nhận định Changchun Yatai vs Wuxi Wugou - 17 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
X21.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWuxi Wugou
xGChangchun Yatai: 1.08Wuxi Wugou: 0.83
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 54%Wuxi Wugou: 46%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 12Wuxi Wugou: 11
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 5Wuxi Wugou: 4
Sút trượtChangchun Yatai: 5Wuxi Wugou: 5
Phạt gócChangchun Yatai: 5Wuxi Wugou: 3
Thẻ vàngChangchun Yatai: 2Wuxi Wugou: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Wuxi Wugou
Bàn thắng kỳ vọngChangchun Yatai: 1.11Wuxi Wugou: 1
Tổng bàn thắngChangchun Yatai: 3.6Wuxi Wugou: 2.5
Bàn thắng ghi đượcChangchun Yatai: 1.7Wuxi Wugou: 1.4
Bàn thuaChangchun Yatai: 1.9Wuxi Wugou: 1.1
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 46%Wuxi Wugou: 52%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 10.7Wuxi Wugou: 13.4
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 4.3Wuxi Wugou: 4.8
Sút trượtChangchun Yatai: 4.4Wuxi Wugou: 6.4
Phạm lỗiChangchun Yatai: 14.9Wuxi Wugou: 14.1
Phạt gócChangchun Yatai: 4.8Wuxi Wugou: 4.2
Việt vịChangchun Yatai: 1.6Wuxi Wugou: 1.1
Thẻ vàngChangchun Yatai: 2.5Wuxi Wugou: 2.29
Tổng số đường chuyềnChangchun Yatai: 348Wuxi Wugou: 359
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wuxi Wugou
ThắngChangchun Yatai: 4Wuxi Wugou: 2
Trên 1.5 bànChangchun Yatai: 10Wuxi Wugou: 8
Trên 2.5 bànChangchun Yatai: 9Wuxi Wugou: 3
Trên 3.5 bànChangchun Yatai: 6Wuxi Wugou: 3
Cả hai đội ghi bànChangchun Yatai: 9Wuxi Wugou: 7
Thắng bất ngờChangchun Yatai: 0Wuxi Wugou: 0
Thua bất ngờChangchun Yatai: 0Wuxi Wugou: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation