Nhận định Shaanxi Union vs Wuxi Wugou - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.33
3.6/10
Kèo 1X2
11.76
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.74
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWuxi Wugou
xGShaanxi Union: 0.8Wuxi Wugou: 0.95
Kiểm soát bóngShaanxi Union: 56%Wuxi Wugou: 44%
Tổng số cú sútShaanxi Union: 9Wuxi Wugou: 12
Sút trúng đíchShaanxi Union: 3Wuxi Wugou: 5
Sút trượtShaanxi Union: 4Wuxi Wugou: 5
Phạt gócShaanxi Union: 4Wuxi Wugou: 4
Thẻ vàngShaanxi Union: 2Wuxi Wugou: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Wuxi Wugou
Bàn thắng kỳ vọngShaanxi Union: 0.69Wuxi Wugou: 1.08
Tổng bàn thắngShaanxi Union: 2Wuxi Wugou: 2.8
Bàn thắng ghi đượcShaanxi Union: 1.4Wuxi Wugou: 1.5
Bàn thuaShaanxi Union: 0.6Wuxi Wugou: 1.3
Kiểm soát bóngShaanxi Union: 50%Wuxi Wugou: 56%
Tổng số cú sútShaanxi Union: 7.8Wuxi Wugou: 14.1
Sút trúng đíchShaanxi Union: 2.7Wuxi Wugou: 4.9
Sút trượtShaanxi Union: 3.3Wuxi Wugou: 6.7
Phạm lỗiShaanxi Union: 16.3Wuxi Wugou: 13.6
Phạt gócShaanxi Union: 3Wuxi Wugou: 4.4
Việt vịShaanxi Union: 1.3Wuxi Wugou: 1.3
Thẻ vàngShaanxi Union: 2.17Wuxi Wugou: 2.29
Tổng số đường chuyềnShaanxi Union: 341Wuxi Wugou: 387
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wuxi Wugou
ThắngShaanxi Union: 3Wuxi Wugou: 2
Trên 1.5 bànShaanxi Union: 7Wuxi Wugou: 8
Trên 2.5 bànShaanxi Union: 3Wuxi Wugou: 4
Trên 3.5 bànShaanxi Union: 1Wuxi Wugou: 4
Cả hai đội ghi bànShaanxi Union: 4Wuxi Wugou: 7
Thắng bất ngờShaanxi Union: 0Wuxi Wugou: 0
Thua bất ngờShaanxi Union: 0Wuxi Wugou: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation