1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Nacional
  4. Xelajú
Xelajú

Xelajú Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.51m
KEY INSIGHT Xelajú ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Xelajú bất bại trên sân nhà trong 20 trận gần nhất
TREND Xelajú ghi bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLL
166 Trận đấu đã nhận định
74.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Xelajú Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:00

Kết thúc
Xelaju
Xelaju
1 : 2
Municipal
Municipal
1.88
3.4
5.1

X2

2

O1.5

1.38

NO

1.88

O1.5

1.38
3.7/10

20:00

Kết thúc
Municipal
Municipal
4 : 1
Xelaju
Xelaju red card
1.57
3.85
7.1

1

1.57

O1.5

1.33

NO

1.78

O1.5

1.33
5.8/10

21:00

Kết thúc
Xelaju
Xelaju
2 : 0
Comunicaciones
Comunicac
1.75
3.45
5.1

2

5.1

U2.5

1.69

NO

1.81

U2.5

1.69
2.9/10

22:00

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
2 : 2
Xelaju
Xelaju
2.02
3.35
4.1

X2

1.85

U2.5

1.77

NO

1.89

U2.5

1.77
4.6/10

21:00

Kết thúc
Xelaju
Xelaju
2 : 0
Marquense
Marquense red card
1.26
5.5
12

1

1.26

U3.5

1.47

NO

1.68

1

1.26
8/10

18:30

Kết thúc
Marquense
Marquense
1 : 1
Xelaju
Xelaju red card
2.35
3.2
3.2

2

3.2

U2.5

1.69

NO

1.88

X2

1.57
3.7/10

17:00

Kết thúc
Xelaju
Xelaju
2 : 1
Coban Imperial
Coban I red card
1.67
3.7
5.4

1

1.67

U2.5

1.8

NO

1.78

1

1.67
5.1/10

19:00

Kết thúc
Mictlan
Mictlan
2 : 3
Xelaju
Xelaju
2.12
3.3
3.6

X

3.3

U2.5

1.62

YES

1.97

U2.5

1.62
3.4/10

01:00

Kết thúc
Xelaju
Xelaju
2 : 1
Solola
Solola
1.54
3.6
5.2

1

1.54

O1.5

1.35

NO

1.57

O1.5

1.35
4.2/10

23:00

Kết thúc
Xelaju
Xelaju
3 : 0
Achuapa
Achuapa
1.27
5.5
15

1

1.27

U2.5

1.96

NO

1.57

1

1.27
5.7/10

17:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
3 : 1
Xelaju
Xelaju
1.93
3.3
4.35

X2

1.87

U2.5

1.61

NO

1.72

U2.5

1.61
4.6/10

22:00

Kết thúc
Xelaju
Xelaju
1 : 0
Malacateco
Malacateco
1.63
3.55
5.7

2

5.7

U3.5

1.27

NO

1.77

U3.5

1.27
6.6/10

22:00

Kết thúc
Marquense
Marquense
1 : 0
Xelaju
Xelaju
2.5
3.2
3.05

X

3.2

U2.5

1.75

NO

1.95

U2.5

1.75
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Xelajú

Bạn đang tìm nhận định Xelajú? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Xelajú, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Xelajú với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Xelajú đã ghi nhận 22 trận thắng, 12 trận hòa và 16 trận thua qua 50 trận đấu, ghi được 75 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.

Xelajú hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.51m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Xelajú đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga NacionalGuatemala • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận242650
Thắng17522
Hòa5712
Thua21416
Bàn thắng ghi được502575
Bàn thắng để thủng lưới153954
Trung bình ghi bàn2.11.01.5
Trung bình thủng lưới0.61.51.1
Giữ sạch lưới13417
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 10
16-30 16
31-45 18
46-60 22
61-75 21
76-90 27
121 Vàng
13 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
39 Trận
Tài 1.5 42%
21 Trận
Tài 2.5 22%
11 Trận
Tài 3.5 6%
3 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Silva
R. Silva
33 GK 8.09
J. Longo
J. Longo
31 DEF 7.60
E. Cardoza
E. Cardoza
23 FWD 7.27
J. Aparicio
J. Aparicio
33 MID 7.19
W. Tebalán
W. Tebalán
25 DEF 7.00
P. Báez
P. Báez
28 FWD 6.90
S. Cárdenas
S. Cárdenas
34 FWD 6.84
K. Ruiz
K. Ruiz
30 DEF 6.69
J. Cardona
J. Cardona
32 MID 6.68
D. Quirós
D. Quirós
24 MID 6.59
A. López
A. López
28 MID 6.57
Y. Díaz
Y. Díaz
33 MID 6.53
Romário Luiz
Romário Luiz
35 MID 6.37
R. Calderon
R. Calderon
32 DEF 6.34
G. Gordillo
G. Gordillo
31 DEF 6.30
H. Quezada
H. Quezada
28 FWD 6.13
M. de León
M. de León
35 MID 6.03
C. de Oliveira
C. de Oliveira
17 MID 5.93