Xelajú Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Xelajú Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
22:00 Kết thúc |
Xelaju
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Municipal
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Xelaju
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.9/10 |
22:00 Kết thúc |
Comunicac
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
21:00 Kết thúc |
Xelaju
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Marquense
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Xelaju
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Mictlan
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Xelaju
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.2/10 |
23:00 Kết thúc |
Xelaju
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Mixco
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
22:00 Kết thúc |
Xelaju
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
22:00 Kết thúc |
Marquense
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Xelajú
Bạn đang tìm nhận định Xelajú? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Xelajú, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Xelajú với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Xelajú đã ghi nhận 22 trận thắng, 12 trận hòa và 16 trận thua qua 50 trận đấu, ghi được 75 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Xelajú hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.51m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Xelajú đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 24 | 26 | 50 |
| Thắng | 17 | 5 | 22 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 2 | 14 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 50 | 25 | 75 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 39 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 13 | 4 | 17 |
| Không ghi bàn | 3 | 8 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Silva
|
33 | GK | 8.09 |
|
J. Longo
|
31 | DEF | 7.60 |
|
E. Cardoza
|
23 | FWD | 7.27 |
|
J. Aparicio
|
33 | MID | 7.19 |
|
W. Tebalán
|
25 | DEF | 7.00 |
|
P. Báez
|
28 | FWD | 6.90 |
|
S. Cárdenas
|
34 | FWD | 6.84 |
|
K. Ruiz
|
30 | DEF | 6.69 |
|
J. Cardona
|
32 | MID | 6.68 |
|
D. Quirós
|
24 | MID | 6.59 |
|
A. López
|
28 | MID | 6.57 |
|
Y. Díaz
|
33 | MID | 6.53 |
|
Romário Luiz
|
35 | MID | 6.37 |
|
R. Calderon
|
32 | DEF | 6.34 |
|
G. Gordillo
|
31 | DEF | 6.30 |
|
H. Quezada
|
28 | FWD | 6.13 |
|
M. de León
|
35 | MID | 6.03 |
|
C. de Oliveira
|
17 | MID | 5.93 |







