Nhận định Mictlan vs Xelaju - 20 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.62
Tối đa 2 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
X3.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.70
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIXelaju
Kiểm soát bóngMictlan: 53%Xelaju: 47%
Tổng số cú sútMictlan: 10Xelaju: 7
Sút trúng đíchMictlan: 4Xelaju: 3
Sút trượtMictlan: 5Xelaju: 3
Phạt gócMictlan: 5Xelaju: 4
Thẻ vàngMictlan: 1Xelaju: 2
Kiểm soát bóngMictlan: 47%Xelaju: 53%
Tổng số cú sútMictlan: 10Xelaju: 9
Sút trúng đíchMictlan: 5Xelaju: 5
Sút trượtMictlan: 5Xelaju: 4
Phạt gócMictlan: 4Xelaju: 2
Thẻ vàngMictlan: 3Xelaju: 4
Kiểm soát bóngMictlan: 47%53%Xelaju: 53%47%
Tổng số cú sútMictlan: 1010Xelaju: 97
Sút trúng đíchMictlan: 54Xelaju: 53
Sút trượtMictlan: 55Xelaju: 43
Phạt gócMictlan: 45Xelaju: 24
Thẻ vàngMictlan: 31Xelaju: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Xelaju
Tổng bàn thắngMictlan: 3.2Xelaju: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMictlan: 1.4Xelaju: 1.4
Bàn thuaMictlan: 1.8Xelaju: 0.9
Kiểm soát bóngMictlan: 52%Xelaju: 53%
Tổng số cú sútMictlan: 9.3Xelaju: 8.4
Sút trúng đíchMictlan: 3.8Xelaju: 4
Sút trượtMictlan: 5.5Xelaju: 4.4
Phạt gócMictlan: 4.1Xelaju: 5
Thẻ vàngMictlan: 2.11Xelaju: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Xelaju
ThắngMictlan: 5Xelaju: 4
Trên 1.5 bànMictlan: 8Xelaju: 7
Trên 2.5 bànMictlan: 5Xelaju: 4
Trên 3.5 bànMictlan: 3Xelaju: 3
Cả hai đội ghi bànMictlan: 5Xelaju: 6
Thắng bất ngờMictlan: 0Xelaju: 1
Thua bất ngờMictlan: 0Xelaju: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
10Thắng
2Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
20 thg 42026
Mictlán
Xelajú23
02 thg 32026
Xelajú
Mictlán20
11 thg 102025
Mictlán
Xelajú21
02 thg 82025
Xelajú
Mictlán00
13 thg 42017
Xelajú
Mictlán23
15 thg 22017
Mictlán
Xelajú10
27 thg 102016
Mictlán
Xelajú12
07 thg 82016
Xelajú
Mictlán01
03 thg 42016
Mictlán
Xelajú32
31 thg 12016
Xelajú
Mictlán11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 34-19 | 39 |
| 2 |
|
22 | 32-21 | 38 |
| 3 |
|
22 | 30-26 | 36 |
| 4 |
|
22 | 28-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-29 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 32 |
| 7 |
|
22 | 29-21 | 31 |
| 8 |
|
22 | 25-29 | 30 |
| 9 |
|
22 | 25-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 19-25 | 22 |
| 11 |
|
22 | 14-30 | 20 |
| 12 |
|
22 | 17-32 | 19 |
Playoffs