XV de Piracicaba Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Piracicaba Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Nova Iguacu
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
16:00 Kết thúc |
Piracicaba
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Velo Clube
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
16:00 Kết thúc |
CFRJ M
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Piracicaba
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Sampaio C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Piracicaba
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.2/10 |
17:00 Kết thúc |
Piracicaba
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
16:00 Kết thúc |
Noroeste
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.1/10 |
16:00 Kết thúc |
Votuporan
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.8/10 |
18:15 Kết thúc |
Piracicaba
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Taubate
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.8/10 |
17:30 Kết thúc |
Linense
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
7.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Piracicaba
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược XV de Piracicaba
Bạn đang tìm nhận định XV de Piracicaba? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho XV de Piracicaba, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của XV de Piracicaba với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, XV de Piracicaba đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 0 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
XV de Piracicaba hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định XV de Piracicaba đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 6 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 5 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.3 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Salatiel
|
33 | FWD | - |
|
Caíque
|
21 | FWD | - |
|
Igor Bolt
|
25 | FWD | - |
|
Guilherme Lacerda
|
25 | DEF | - |
|
Alison
|
28 | MID | - |
|
Marlon
|
25 | DEF | - |
|
Anthony
|
21 | FWD | - |
|
Erik Bessa
|
29 | FWD | - |
|
Artur
|
27 | FWD | - |
|
Mauricio Oliveira
|
23 | MID | - |
|
Serginho
|
22 | MID | - |
|
Emerson
|
27 | MID | - |
|
Fraga
|
29 | MID | - |
|
Léo Gobo
|
29 | DEF | - |
|
Gilberto Alemão
|
35 | DEF | - |
|
Bruno
|
18 | DEF | - |
|
Samoel Pizzi
|
31 | DEF | - |
|
Lucas Barboza
|
29 | DEF | - |
|
Osman
|
33 | FWD | - |
|
Pegorari
|
34 | GK | - |
|
Evanderson
|
27 | MID | - |
|
Caique
|
27 | DEF | - |
|
Luizão
|
35 | DEF | - |
|
Matheus Carvalho
|
33 | FWD | - |
|
Jean Carlos
|
30 | MID | - |
|
Mauro Silva
|
31 | MID | - |
|
Rodolfo
|
32 | MID | - |




