Yanbian Longding Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Yanbian L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Yanbian L
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Guangzhou E
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
03:00 Kết thúc |
Yanbian L
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
03:00 Kết thúc |
Yanbian L
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
03:00 Kết thúc |
Yanbian L
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
03:00 Kết thúc |
Dalian Huayi
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
04:00 Kết thúc |
Shenzhen J
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Nanjing City
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
06:30 Kết thúc |
Guangxi B
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.1/10 |
02:30 Kết thúc |
Guangzhou
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yanbian Longding
Bạn đang tìm nhận định Yanbian Longding? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Yanbian Longding, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Yanbian Longding với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Yanbian Longding đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Yanbian Longding đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.65 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Yanbian Longding hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Yanbian Longding đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 9 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 5 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 1.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wang Zihao
|
31 | MID | 6.88 |
|
Han Guangmin
|
21 | MID | - |
|
Wang Peng
|
32 | DEF | - |




