icon back

Yangpyeong

Yangpyeong Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €100.00Th.
KEY INSIGHT Yangpyeong có dưới 3.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLD
61 Trận đấu đã nhận định
62.3% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
red card Mokpo
Mokpo
1 : 1
Yangpyeong
Yangpyeong red card
2.25
3.1
3.1

2

3.1

U2.5

1.56

NO

1.74

U2.5

1.56
4.6/10

01:00

Kết thúc
Gimhae
Gimhae
3 : 0
Yangpyeong
Yangpyeong
1.4
3.9
7.75

1X

1.06

U2.5

1.63

NO

1.49

U2.5

1.63
4.2/10

01:00

Kết thúc
Yangpyeong
Yangpyeong
1 : 2
Daejeon Korail
Daejeon K
2.55
2.88
2.75

X

2.88

U2.5

1.53

YES

1.97

U2.5

1.53
4.7/10

02:00

Kết thúc
Ulsan Citizen
Ulsan Citizen
0 : 1
Yangpyeong
Yangpyeong
3.25
3.1
2.11

2

2.11

U2.5

1.57

NO

1.75

U2.5

1.57
5.5/10

04:00

Kết thúc
Yangpyeong
Yangpyeong
3 : 4
Daegu II
Daegu II
2.02
3.3
3.28

2

3.28

U3.5

1.32

NO

2

X2

1.7
2.4/10

02:00

Kết thúc
Yangpyeong
Yangpyeong
2 : 1
Jeonbuk Motors II
Jeonbuk II
1.76
3.42
4.1

1

1.76

U2.5

1.7

NO

1.8

U2.5

1.7
2/10

05:00

Kết thúc
Yangpyeong
Yangpyeong
0 : 1
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
3.1
3.04
2.24

1

3.1

U3.5

1.18

NO

1.75

U3.5

1.18
6.5/10

02:00

Kết thúc
Pocheon
Pocheon
1 : 0
Yangpyeong
Yangpyeong red card
1.98
3.22
3.56

X2

1.68

U2.5

1.64

NO

1.78

X2

1.68
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Yangpyeong. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 61 trận đấu có sự tham gia của Yangpyeong với tỷ lệ trúng 62.3% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng9413
Hòa134
Thua4711
Bàn thắng ghi được20727
Bàn thắng để thủng lưới121224
Trung bình ghi bàn1.40.51.0
Trung bình thủng lưới0.90.90.9
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
17 Trận
Tài 1.5 32%
9 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Park Sang-Hyeok
Park Sang-Hyeok
23 GK 7.69
Lee Tae-Hyung
Lee Tae-Hyung
26 MID 7.27
Shin Jae-Min
Shin Jae-Min
22 GK 7.26
Jeong Geon-wook
Jeong Geon-wook
20 MID 7.17
Cha In-Seok
Cha In-Seok
29 DEF 7.11
Kim Dae-Hyeop
Kim Dae-Hyeop
33 MID 7.09
Richard Luca
Richard Luca
27 - 7.08
Hyeong-Kyeom Kim
Hyeong-Kyeom Kim
24 DEF 7.06
Kim Min-Seo
Kim Min-Seo
24 FWD 7.03
Min Jahng
Min Jahng
26 DEF 7.03
Cho Wan
Cho Wan
24 - 7.02
Denzel
Denzel
22 FWD 6.98
Jeong Seong-Uk
Jeong Seong-Uk
27 GK 6.97
Jin Ji-Kang
Jin Ji-Kang
21 MID 6.96
Lee Jae-Sun
Lee Jae-Sun
22 DEF 6.94
Kang Seung-Mook
Kang Seung-Mook
22 DEF 6.92
Yun Byoung-Woo
Yun Byoung-Woo
25 MID 6.84
Choi Rang
Choi Rang
23 DEF 6.83
Choi Won-Jun
Choi Won-Jun
25 FWD 6.78
Lee Yong-Soo
Lee Yong-Soo
24 MID 6.77
Lee Sang-Hoon
Lee Sang-Hoon
26 MID 6.72
Kim Jae-Min
Kim Jae-Min
28 MID 6.70
Chae Hyo-Joon
Chae Hyo-Joon
25 MID 6.70
Kwak Rae-Seung
Kwak Rae-Seung
35 FWD 6.69
Seo Bo-Il
Seo Bo-Il
28 MID 6.66
Park Dong-Hoon
Park Dong-Hoon
34 DEF 6.61
Choi Seung-Ho
Choi Seung-Ho
23 DEF 6.59
Klysman
Klysman
26 FWD 6.50
Yun Sang-Eun
Yun Sang-Eun
22 - 6.50
Jeon Jin
Jeon Jin
24 MID 6.43
Ryu Su-Hyeok
Ryu Su-Hyeok
24 - 6.38
Joninha
Joninha
23 - 6.38
Kim Seung-Bum
Kim Seung-Bum
22 MID 6.32
Kim Sung-Mo
Kim Sung-Mo
22 DEF 6.31
Lee In-Gyu
Lee In-Gyu
25 MID 6.24
Kim Jong-Eun
Kim Jong-Eun
22 MID 6.19
Lee Su-Ho
Lee Su-Ho
22 FWD 6.16
La Jung-Hoon
La Jung-Hoon
- FWD 6.10
Han Dong-Min
Han Dong-Min
23 MID 6.01
Oh Jun-Seo
Oh Jun-Seo
22 DEF 5.83
Jang Han-Deul
Jang Han-Deul
23 FWD -
Kim Dong-Uk
Kim Dong-Uk
27 MID -
Ji-Won Kim
Ji-Won Kim
21 MID -