Chuyển đến nội dung
Yangpyeong
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI

Yangpyeong Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Nhận định cá cược AI, thống kê & phong độ — cập nhật hằng ngày.

€25.00Th. Ø 29.0 K3 League
75
Trận đấu đã nhận định
65.3%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
LLLDLL
Phong độ gần đây
1.73
Bàn thắng / Trận
Yangpyeong có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
Yangpyeong ghi bàn trong 9 trận gần nhất
Yangpyeong để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
Không có trận sắp diễn ra

Yangpyeong hiện chưa có lịch thi đấu nào. Hãy khám phá các kết quả gần đây và thống kê mùa giải của họ bên dưới.

Gần đây

Yangpyeong vs Pocheon, K3 League, bắt đầu lúc 09:00. Tỷ lệ: 4.45 chủ nhà, 3.75 hòa, 1.72 đội khách. Kèo tốt nhất: tổng ít nhất 2 bàn thắng, tỷ lệ 1.25, độ tin cậy 8.5/10. Tỷ số chung cuộc 0–2, kèo thắng.
KT
Yangpyeong0
Pocheon2
4.45
3.75
1.72
2
1.72
O1.5
1.25
1.80
O1.5
1.25
8.5
✓ O1.5
1.258.5
Yangpyeong vs Siheung Citizen, K3 League, bắt đầu lúc 09:00. Tỷ lệ: 4.90 chủ nhà, 3.75 hòa, 1.80 đội khách. Kèo tốt nhất: tổng ít nhất 3 bàn thắng, tỷ lệ 1.85, độ tin cậy 5.6/10. Tỷ số chung cuộc 1–3, kèo thắng.
KT
Yangpyeong1
Siheung Citizen3
4.90
3.75
1.80
2
1.80
O2.5
1.85
1.87
O2.5
1.85
5.6
✓ O2.5
1.855.6
Daejeon Korail vs Yangpyeong, K3 League, bắt đầu lúc 11:00. Tỷ lệ: 1.81 chủ nhà, 3.50 hòa, 4.30 đội khách. Kèo tốt nhất: đội nhà thắng, tỷ lệ 1.81, độ tin cậy 7.6/10. Tỷ số chung cuộc 2–1, kèo thắng.
KT
Daejeon Korail 2
Yangpyeong1
1.81
3.50
4.30
1
1.81
O2.5
1.85
1.77
1
1.81
7.6
✓ 1
1.817.6
Yangpyeong vs Gyeongju HNP, K3 League, bắt đầu lúc 10:00. Tỷ lệ: 3.10 chủ nhà, 3.20 hòa, 2.32 đội khách. Kèo tốt nhất: đội khách thắng, tỷ lệ 2.32, độ tin cậy 3.1/10. Tỷ số chung cuộc 3–3, kèo thua.
KT
Yangpyeong3
Gyeongju HNP3
3.10
3.20
2.32
2
2.32
O2.5
2.02
1.80
2
2.32
3.1
2
2.323.1
Yangpyeong vs Busan T, K3 League, bắt đầu lúc 10:00. Tỷ lệ: 3.40 chủ nhà, 3.15 hòa, 2.17 đội khách. Kèo tốt nhất: tối đa 3 bàn thắng, tỷ lệ 1.27, độ tin cậy 3.7/10. Tỷ số chung cuộc 2–4, kèo thua.
KT
Yangpyeong2
Busan TBusan Kyotong 4
3.40
3.15
2.17
1X
1.72
U3.5
1.27
1.88
U3.5
1.27
3.7
U3.5
1.273.7

Yangpyeong Thống kê trung bình

10 trận gần nhất
Dứt điểmTrúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt gócTrung bình mỗi trận
5
Tỷ lệ thắng
20%

Thống kê mùa giải

K3 League Hàn Quốc · Mùa giải 2026
21Số trận Tỷ lệ thắng 14%
Phân tích hiệu suất
Thống kê Sân nhà Sân khách Tổng
Số trận91221
Thắng303
Hòa178
Thua5510
Bàn thắng ghi được18927
Bàn thua221941
Trung bình ghi bàn2.00.81.3
Trung bình thủng lưới2.41.62.0
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà5-2
Sân khách-
Thất bại nặng nhất
Sân nhà0-3
Sân khách4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà5
Sân khách3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà4
Sân khách4
Chuỗi trận
Thắng1
Thua4
Phạt đền
2/ 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
1–5
0-15
2–4
16-30
10–7
31-45
4–7
46-60
3–9
61-75
6–8
76-90
Ghi được Để thủng lưới
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0Vàng
5Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.562%
13 Trận
Tài 1.529%
6 Trận
Tài 2.519%
4 Trận
Tài 3.510%
2 Trận
Tài 4.510%
2 Trận

Cầu thủ

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Park Sang-Hyeok Park Sang-Hyeok 23 GK 7.69
Lee Tae-Hyung Lee Tae-Hyung 26 MID 7.27
Shin Jae-Min Shin Jae-Min 22 GK 7.26
Jeong Geon-wook Jeong Geon-wook 20 MID 7.17
Cha In-Seok Cha In-Seok 29 DEF 7.11
Kim Dae-Hyeop Kim Dae-Hyeop 33 MID 7.09
Richard Luca Richard Luca 27 - 7.08
Hyeong-Kyeom Kim Hyeong-Kyeom Kim 24 DEF 7.06
Kim Min-Seo Kim Min-Seo 24 FWD 7.03
Min Jahng Min Jahng 26 DEF 7.03
Cho Wan Cho Wan 24 - 7.02
Denzel Denzel 22 FWD 6.98
Jeong Seong-Uk Jeong Seong-Uk 27 GK 6.97
Jin Ji-Kang Jin Ji-Kang 21 MID 6.96
Lee Jae-Sun Lee Jae-Sun 22 DEF 6.94
Kang Seung-Mook Kang Seung-Mook 22 DEF 6.92
Yun Byoung-Woo Yun Byoung-Woo 25 MID 6.84
Choi Rang Choi Rang 23 DEF 6.83
Choi Won-Jun Choi Won-Jun 25 FWD 6.78
Lee Yong-Soo Lee Yong-Soo 24 MID 6.77
Lee Sang-Hoon Lee Sang-Hoon 26 MID 6.72
Kim Jae-Min Kim Jae-Min 28 MID 6.70
Chae Hyo-Joon Chae Hyo-Joon 25 MID 6.70
Kwak Rae-Seung Kwak Rae-Seung 35 FWD 6.69
Seo Bo-Il Seo Bo-Il 28 MID 6.66
Park Dong-Hoon Park Dong-Hoon 34 DEF 6.61
Choi Seung-Ho Choi Seung-Ho 23 DEF 6.59
Klysman Klysman 26 FWD 6.50
Yun Sang-Eun Yun Sang-Eun 22 - 6.50
Jeon Jin Jeon Jin 24 MID 6.43
Ryu Su-Hyeok Ryu Su-Hyeok 24 - 6.38
Joninha Joninha 23 - 6.38
Kim Seung-Bum Kim Seung-Bum 22 MID 6.32
Kim Sung-Mo Kim Sung-Mo 22 DEF 6.31
Lee In-Gyu Lee In-Gyu 25 MID 6.24
Kim Jong-Eun Kim Jong-Eun 22 MID 6.19
Lee Su-Ho Lee Su-Ho 22 FWD 6.16
La Jung-Hoon La Jung-Hoon - FWD 6.10
Han Dong-Min Han Dong-Min 23 MID 6.01
Oh Jun-Seo Oh Jun-Seo 22 DEF 5.83
Jang Han-Deul Jang Han-Deul 23 FWD -
Kim Dong-Uk Kim Dong-Uk 27 MID -
Ji-Won Kim Ji-Won Kim 21 MID -

Xếp hạng

Hàn Quốc - K3 League
# Đội T B Đ
1 Siheung Citizen 22 35-19 52
2 Pocheon 22 38-19 45
3 Daejeon Korail 22 31-17 38
4 Busan Transportation 22 39-26 37
5 Dangjin Citizen 22 44-36 31
6 Chuncheon 22 39-35 29
7 Gyeongju HNP 21 30-28 29
8 Ulsan Citizen 22 23-24 28
9 Gangneung City 22 20-30 27
10 Changwon City 21 23-25 26
11 Yeoju Sejong 22 24-28 25
12 Mokpo City 22 19-35 21
13 Yangpyeong 22 27-43 17
14 Jeonbuk Motors II 22 22-49 10

Nhận Định & Soi Kèo Yangpyeong

Bạn đang tìm nhận định Yangpyeong? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Yangpyeong, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Yangpyeong với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Yangpyeong đã ghi nhận 3 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Yangpyeong hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Yangpyeong đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Yangpyeong chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 700 giải đấu.