1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K3 League
  4. Yangpyeong
Yangpyeong

Yangpyeong Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €100.00Th.
KEY INSIGHT Yangpyeong không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLLL
68 Trận đấu đã nhận định
63.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Yangpyeong Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Siheung C
Siheung Citizen
1 : 0
Yangpyeong
Yangpyeong red card
1.5
4
6.75

1

1.5

U3.5

1.31

NO

1.8

1

1.5
8.8/10

01:00

Kết thúc
Yangpyeong
Yangpyeong
0 : 3
Daejeon Korail
Daejeon K
3.05
3.05
2.45

X2

1.38

U3.5

1.21

NO

1.85

U3.5

1.21
4.6/10

01:00

Kết thúc
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
4 : 0
Yangpyeong
Yangpyeong
1.88
3.4
4.3

1X

1.25

U3.5

1.28

YES

1.95

U3.5

1.28
4.6/10

01:00

Kết thúc
red card Busan T
Busan Transportation
0 : 0
Yangpyeong
Yangpyeong red card
2.3
3.2
3.2

1

2.3

O1.5

1.36

YES

1.85

O1.5

1.36
4.4/10

02:00

Kết thúc
Jeonbuk 2
Jeonbuk 2
2 : 2
Yangpyeong
Yangpyeong
3.05
3.15
2.48

2

2.48

O1.5

1.39

YES

1.9

O1.5

1.39
4.4/10

00:00

Kết thúc
red card Yangpyeong
Yangpyeong
5 : 4
Chuncheon
Chuncheon
2.18
3.1
3.5

1

2.18

U2.5

1.48

NO

1.65

1X

1.31
7.3/10

00:00

Kết thúc
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
1 : 1
Yangpyeong
Yangpyeong
2.9
2.95
2.6

X2

1.42

U2.5

1.57

YES

2.05

U2.5

1.57
2/10

00:00

Kết thúc
red card Mokpo
Mokpo
1 : 1
Yangpyeong
Yangpyeong red card
2.25
3.1
3.1

2

3.1

U2.5

1.56

NO

1.74

U2.5

1.56
4.6/10

00:00

Kết thúc
Gimhae
Gimhae
3 : 0
Yangpyeong
Yangpyeong
1.4
3.9
7.75

1X

1.06

U2.5

1.63

NO

1.49

U2.5

1.63
4.2/10

03:00

Kết thúc
Yangpyeong
Yangpyeong
3 : 4
Daegu II
Daegu II
2.02
3.3
3.28

2

3.28

U3.5

1.32

NO

2

X2

1.7
2.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yangpyeong

Bạn đang tìm nhận định Yangpyeong? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Yangpyeong được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của Yangpyeong với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Yangpyeong đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Yangpyeong hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Yangpyeong đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận257
Thắng101
Hòa044
Thua112
Bàn thắng ghi được549
Bàn thắng để thủng lưới7815
Trung bình ghi bàn2.50.81.3
Trung bình thủng lưới3.51.62.1
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-4
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 14%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Park Sang-Hyeok
Park Sang-Hyeok
23 GK 7.69
Lee Tae-Hyung
Lee Tae-Hyung
26 MID 7.27
Shin Jae-Min
Shin Jae-Min
22 GK 7.26
Jeong Geon-wook
Jeong Geon-wook
20 MID 7.17
Cha In-Seok
Cha In-Seok
29 DEF 7.11
Kim Dae-Hyeop
Kim Dae-Hyeop
33 MID 7.09
Richard Luca
Richard Luca
27 - 7.08
Hyeong-Kyeom Kim
Hyeong-Kyeom Kim
24 DEF 7.06
Kim Min-Seo
Kim Min-Seo
24 FWD 7.03
Min Jahng
Min Jahng
26 DEF 7.03
Cho Wan
Cho Wan
24 - 7.02
Denzel
Denzel
22 FWD 6.98
Jeong Seong-Uk
Jeong Seong-Uk
27 GK 6.97
Jin Ji-Kang
Jin Ji-Kang
21 MID 6.96
Lee Jae-Sun
Lee Jae-Sun
22 DEF 6.94
Kang Seung-Mook
Kang Seung-Mook
22 DEF 6.92
Yun Byoung-Woo
Yun Byoung-Woo
25 MID 6.84
Choi Rang
Choi Rang
23 DEF 6.83
Choi Won-Jun
Choi Won-Jun
25 FWD 6.78
Lee Yong-Soo
Lee Yong-Soo
24 MID 6.77
Lee Sang-Hoon
Lee Sang-Hoon
26 MID 6.72
Kim Jae-Min
Kim Jae-Min
28 MID 6.70
Chae Hyo-Joon
Chae Hyo-Joon
25 MID 6.70
Kwak Rae-Seung
Kwak Rae-Seung
35 FWD 6.69
Seo Bo-Il
Seo Bo-Il
28 MID 6.66
Park Dong-Hoon
Park Dong-Hoon
34 DEF 6.61
Choi Seung-Ho
Choi Seung-Ho
23 DEF 6.59
Klysman
Klysman
26 FWD 6.50
Yun Sang-Eun
Yun Sang-Eun
22 - 6.50
Jeon Jin
Jeon Jin
24 MID 6.43
Ryu Su-Hyeok
Ryu Su-Hyeok
24 - 6.38
Joninha
Joninha
23 - 6.38
Kim Seung-Bum
Kim Seung-Bum
22 MID 6.32
Kim Sung-Mo
Kim Sung-Mo
22 DEF 6.31
Lee In-Gyu
Lee In-Gyu
25 MID 6.24
Kim Jong-Eun
Kim Jong-Eun
22 MID 6.19
Lee Su-Ho
Lee Su-Ho
22 FWD 6.16
La Jung-Hoon
La Jung-Hoon
- FWD 6.10
Han Dong-Min
Han Dong-Min
23 MID 6.01
Oh Jun-Seo
Oh Jun-Seo
22 DEF 5.83
Jang Han-Deul
Jang Han-Deul
23 FWD -
Kim Dong-Uk
Kim Dong-Uk
27 MID -
Ji-Won Kim
Ji-Won Kim
21 MID -