Yangpyeong Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Yangpyeong Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Mokpo City
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
03:00 Kết thúc |
Dangjin C
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
03:00 Kết thúc |
Yangpyeong
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Ulsan Citizen
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
03:00 Kết thúc |
Yangpyeong
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Pocheon
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Siheung C
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Yangpyeong
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
03:00 Kết thúc |
Yangpyeong
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yangpyeong
Bạn đang tìm nhận định Yangpyeong? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Yangpyeong, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 74 trận đấu có sự tham gia của Yangpyeong với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Yangpyeong đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Yangpyeong hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Yangpyeong đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 9 | 13 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 5 | 5 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 14 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.6 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Park Sang-Hyeok
|
23 | GK | 7.69 |
|
Lee Tae-Hyung
|
26 | MID | 7.27 |
|
Shin Jae-Min
|
22 | GK | 7.26 |
|
Jeong Geon-wook
|
20 | MID | 7.17 |
|
Cha In-Seok
|
29 | DEF | 7.11 |
|
Kim Dae-Hyeop
|
33 | MID | 7.09 |
|
Richard Luca
|
27 | - | 7.08 |
|
Hyeong-Kyeom Kim
|
24 | DEF | 7.06 |
|
Kim Min-Seo
|
24 | FWD | 7.03 |
|
Min Jahng
|
26 | DEF | 7.03 |
|
Cho Wan
|
24 | - | 7.02 |
|
Denzel
|
22 | FWD | 6.98 |
|
Jeong Seong-Uk
|
27 | GK | 6.97 |
|
Jin Ji-Kang
|
21 | MID | 6.96 |
|
Lee Jae-Sun
|
22 | DEF | 6.94 |
|
Kang Seung-Mook
|
22 | DEF | 6.92 |
|
Yun Byoung-Woo
|
25 | MID | 6.84 |
|
Choi Rang
|
23 | DEF | 6.83 |
|
Choi Won-Jun
|
25 | FWD | 6.78 |
|
Lee Yong-Soo
|
24 | MID | 6.77 |
|
Lee Sang-Hoon
|
26 | MID | 6.72 |
|
Kim Jae-Min
|
28 | MID | 6.70 |
|
Chae Hyo-Joon
|
25 | MID | 6.70 |
|
Kwak Rae-Seung
|
35 | FWD | 6.69 |
|
Seo Bo-Il
|
28 | MID | 6.66 |
|
Park Dong-Hoon
|
34 | DEF | 6.61 |
|
Choi Seung-Ho
|
23 | DEF | 6.59 |
|
Klysman
|
26 | FWD | 6.50 |
|
Yun Sang-Eun
|
22 | - | 6.50 |
|
Jeon Jin
|
24 | MID | 6.43 |
|
Ryu Su-Hyeok
|
24 | - | 6.38 |
|
Joninha
|
23 | - | 6.38 |
|
Kim Seung-Bum
|
22 | MID | 6.32 |
|
Kim Sung-Mo
|
22 | DEF | 6.31 |
|
Lee In-Gyu
|
25 | MID | 6.24 |
|
Kim Jong-Eun
|
22 | MID | 6.19 |
|
Lee Su-Ho
|
22 | FWD | 6.16 |
|
La Jung-Hoon
|
- | FWD | 6.10 |
|
Han Dong-Min
|
23 | MID | 6.01 |
|
Oh Jun-Seo
|
22 | DEF | 5.83 |
|
Jang Han-Deul
|
23 | FWD | - |
|
Kim Dong-Uk
|
27 | MID | - |
|
Ji-Won Kim
|
21 | MID | - |





