Nhận định Yangpyeong vs Jeonbuk II - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Yangpyeong thắng hoặc hòa
2.8/10
Kèo 1X2
11.88
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.72
1.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJeonbuk 2
Kiểm soát bóngYangpyeong: 49%Jeonbuk II: 51%
Tổng số cú sútYangpyeong: 14Jeonbuk II: 5
Sút trúng đíchYangpyeong: 4Jeonbuk II: 2
Sút trượtYangpyeong: 9Jeonbuk II: 2
Phạt gócYangpyeong: 6Jeonbuk II: 4
Kiểm soát bóngYangpyeong: 46%Jeonbuk II: 54%
Tổng số cú sútYangpyeong: 19Jeonbuk II: 8
Sút trúng đíchYangpyeong: 11Jeonbuk II: 3
Sút trượtYangpyeong: 8Jeonbuk II: 5
Phạt gócYangpyeong: 4Jeonbuk II: 2
Kiểm soát bóngYangpyeong: 46%49%Jeonbuk II: 54%51%
Tổng số cú sútYangpyeong: 1914Jeonbuk II: 85
Sút trúng đíchYangpyeong: 114Jeonbuk II: 32
Sút trượtYangpyeong: 89Jeonbuk II: 52
Phạt gócYangpyeong: 46Jeonbuk II: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Jeonbuk 2
Tổng bàn thắngYangpyeong: 2.4Jeonbuk II: 3.3
Bàn thắng ghi đượcYangpyeong: 1.1Jeonbuk II: 0.9
Bàn thuaYangpyeong: 1.3Jeonbuk II: 2.4
Kiểm soát bóngYangpyeong: 50%Jeonbuk II: 51%
Tổng số cú sútYangpyeong: 13.4Jeonbuk II: 4.1
Sút trúng đíchYangpyeong: 5Jeonbuk II: 2.3
Sút trượtYangpyeong: 8.4Jeonbuk II: 1.8
Phạt gócYangpyeong: 5.6Jeonbuk II: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jeonbuk 2
ThắngYangpyeong: 2Jeonbuk II: 1
Trên 1.5 bànYangpyeong: 5Jeonbuk II: 10
Trên 2.5 bànYangpyeong: 4Jeonbuk II: 5
Trên 3.5 bànYangpyeong: 3Jeonbuk II: 3
Cả hai đội ghi bànYangpyeong: 4Jeonbuk II: 7
Thắng bất ngờYangpyeong: 0Jeonbuk II: 0
Thua bất ngờYangpyeong: 0Jeonbuk II: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Jeonbuk Motors II2
Yangpyeong2
04 thg 10, 25
Yangpyeong2
Jeonbuk Motors II1
07 thg 6, 25
Jeonbuk Motors II2
Yangpyeong1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 37-20 | 55 |
| 2 |
|
23 | 38-19 | 46 |
| 3 |
|
23 | 33-18 | 41 |
| 4 |
|
23 | 40-29 | 37 |
| 5 |
|
23 | 35-31 | 35 |
| 6 |
|
23 | 46-39 | 31 |
| 7 |
|
23 | 39-35 | 30 |
| 8 |
|
23 | 26-28 | 29 |
| 9 |
|
23 | 24-26 | 28 |
| 10 |
|
23 | 26-29 | 28 |
| 11 |
|
23 | 21-32 | 27 |
| 12 |
|
23 | 22-36 | 24 |
| 13 |
|
23 | 28-45 | 17 |
| 14 |
|
23 | 23-51 | 10 |