Yantra 2019 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Yantra 2019 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Yantra 2019
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Lokomotiv O
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Minyor P
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Ludogorets II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Yantra 2019
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Sevlievo
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Yantra 2019
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Marek
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
10:30 Kết thúc |
Yantra 2019
4
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
![]() Yantra 2019
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS2+ |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yantra 2019
Bạn đang tìm nhận định Yantra 2019? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Yantra 2019 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Yantra 2019 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League, Yantra 2019 đã ghi nhận 14 trận thắng, 9 trận hòa và 4 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Yantra 2019 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 6 | 8 | 14 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 20 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 12 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |





