Nhận định Dunav Ruse vs Yantra 2019 - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.82
Yantra 2019 thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
24.55
8.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.38
6.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIYantra 2019
Kiểm soát bóngDunav Ruse: 55%Yantra 2019: 45%
Tổng số cú sútDunav Ruse: 5Yantra 2019: 4
Sút trúng đíchDunav Ruse: 2Yantra 2019: 2
Sút trượtDunav Ruse: 2Yantra 2019: 2
Phạt gócDunav Ruse: 2Yantra 2019: 2
Thẻ vàngDunav Ruse: 1Yantra 2019: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Yantra 2019
Tổng bàn thắngDunav Ruse: 1.7Yantra 2019: 2.1
Bàn thắng ghi đượcDunav Ruse: 0.9Yantra 2019: 1.4
Bàn thuaDunav Ruse: 0.8Yantra 2019: 0.7
Kiểm soát bóngDunav Ruse: 48%Yantra 2019: 51%
Tổng số cú sútDunav Ruse: 6.8Yantra 2019: 8.3
Sút trúng đíchDunav Ruse: 3.4Yantra 2019: 4.4
Sút trượtDunav Ruse: 3.4Yantra 2019: 3.9
Phạt gócDunav Ruse: 3.3Yantra 2019: 5.5
Thẻ vàngDunav Ruse: 2Yantra 2019: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yantra 2019
ThắngDunav Ruse: 2Yantra 2019: 6
Trên 1.5 bànDunav Ruse: 5Yantra 2019: 6
Trên 2.5 bànDunav Ruse: 3Yantra 2019: 4
Trên 3.5 bànDunav Ruse: 2Yantra 2019: 2
Cả hai đội ghi bànDunav Ruse: 4Yantra 2019: 5
Thắng bất ngờDunav Ruse: 0Yantra 2019: 0
Thua bất ngờDunav Ruse: 1Yantra 2019: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
15 thg 11, 25
Yantra 20190
Dunav Ruse1
01 thg 3, 25
Dunav Ruse0
Yantra 20190
18 thg 1, 25
Yantra 20191
Dunav Ruse4
18 thg 8, 24
Yantra 20192
Dunav Ruse1
24 thg 2, 24
Yantra 20192
Dunav Ruse1
13 thg 8, 23
Dunav Ruse0
Yantra 20193
11 thg 3, 23
Yantra 20190
Dunav Ruse3
13 thg 8, 22
Dunav Ruse0
Yantra 20191
30 thg 6, 22
Yantra 20191
Dunav Ruse2
30 thg 9, 20
Dunav Ruse0
Yantra 20192
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 51-16 | 66 |
| 2 |
|
32 | 60-29 | 63 |
| 3 |
|
32 | 42-23 | 62 |
| 4 |
|
32 | 59-34 | 58 |
| 5 |
|
32 | 54-32 | 53 |
| 6 |
|
32 | 36-30 | 46 |
| 7 |
|
32 | 39-43 | 44 |
| 8 |
|
32 | 39-42 | 41 |
| 9 |
|
32 | 27-35 | 41 |
| 10 |
|
32 | 41-50 | 41 |
| 11 |
|
32 | 38-40 | 38 |
| 12 |
|
32 | 36-43 | 35 |
| 13 |
|
32 | 33-49 | 34 |
| 14 |
|
32 | 32-43 | 33 |
| 15 |
|
32 | 27-48 | 32 |
| 16 |
|
32 | 27-50 | 32 |
| 17 |
|
32 | 25-59 | 20 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation