1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Yaracuyanos FC
Yaracuyanos FC

Yaracuyanos FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.11m
KEY INSIGHT Yaracuyanos FC để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
57 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Kết thúc
Atletico V
Atletico el Vigia FC
0 : 1
Yaracuyanos FC
Yaracuyanos red card
2.95
3.1
2.27

2

2.27

O1.5

1.32

YES

1.82

X2

1.33
4.5/10

15:30

Kết thúc
Yaracuyanos
Yaracuyanos FC
0 : 2
Urena SC
Urena SC
1.82
3.45
3.8

1

1.82

O1.5

1.3

YES

1.9

O1.5

1.3
3.5/10

14:30

Kết thúc
Puerto II
Puerto Cabello II
1 : 0
Yaracuyanos FC
Yaracuyanos red card
2.65
3.15
2.55

2

2.55

U2.5

1.59

NO

1.82

X2

1.42
5/10

14:30

Kết thúc
Yaracuyanos
Yaracuyanos
2 : 1
Frontera
Frontera
1.92
3.2
3.7

1

1.92

O1.5

1.35

YES

1.97

O1.5

1.35
3.8/10

15:30

Kết thúc
Estudiant
Estudiantes Merida
0 : 2
Yaracuyanos
Yaracuyan
1.32
4.6
9

2

9

U3.5

1.39

NO

1.69

U3.5

1.39
2.4/10

17:00

Kết thúc
Yaracuyan
Yaracuyanos
1 : 3
Tachira
Deportivo
8
4.35
1.38

2

1.36

U3.5

1.35

YES

1.98

U3.5

1.35
3.4/10

17:00

Kết thúc
Deportivo G
Deportivo La Guaira
4 : 0
Yaracuyanos FC
Yaracuyan red card
1.22
5.5
13.25

1

1.22

U3.5

1.39

NO

1.49

1

1.22
9.2/10

17:00

Kết thúc
Yaracuyan
Yaracuyanos
2 : 1
Academia A
Academia A
3.45
3.01
2.1

X2

1.25

U2.5

1.56

YES

1.95

U2.5

1.56
3.8/10

15:00

Kết thúc
Aragua FC
Aragua FC
0 : 1
Yaracuyanos FC
Yaracuyan red card
2.89
3.4
2.18

1

2.89

U3.5

1.31

NO

2.05

U3.5

1.31
3.8/10

15:30

Kết thúc
Yaracuyan
Yaracuyanos FC
5 : 3
Heroes de Falcon
Heroes F
1.85
3.2
4

1

1.85

O1.5

1.4

NO

1.66

HS

1.25
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yaracuyanos FC

Bạn đang tìm nhận định Yaracuyanos FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Yaracuyanos FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 57 trận đấu có sự tham gia của Yaracuyanos FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Yaracuyanos FC đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Yaracuyanos FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.11m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Yaracuyanos FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Segunda DivisiónVenezuela • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng314
Hòa011
Thua123
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới459
Trung bình ghi bàn1.51.51.5
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Leomar David Mosquera Niño
Leomar David Mosquera Niño
24 MID 7.58
D. Ojeda
D. Ojeda
24 GK 7.21
J. Chacón
J. Chacón
24 MID 7.18
Yosmel Daniel Gil Rodríguez
Yosmel Daniel Gil Rodríguez
24 GK 7.08
E. Rodíguez
E. Rodíguez
21 DEF 7.00
K. Palacios
K. Palacios
23 MID 6.91
M. Villero
M. Villero
24 MID 6.80
J. Torres
J. Torres
32 MID 6.78
K. González
K. González
26 MID 6.75
M. Cañón
M. Cañón
24 DEF 6.73
K. Perez
K. Perez
21 - 6.72
C. Vargas
C. Vargas
28 MID 6.71
M. Labranche
M. Labranche
18 DEF 6.70
O. Medina
O. Medina
26 DEF 6.67
Víctor Alfonzo Viez Mérida
Víctor Alfonzo Viez Mérida
26 FWD 6.66
J. Córdoba
J. Córdoba
19 DEF 6.59
J. Pérez
J. Pérez
27 FWD 6.55
B. Morales
B. Morales
23 DEF 6.52
V. Navas
V. Navas
24 MID 6.51
Denny Stibenson Herrera Guillén
Denny Stibenson Herrera Guillén
30 MID 6.45
M. Castro
M. Castro
25 MID 6.42
Janer Alexis Ordóñez Cuero
Janer Alexis Ordóñez Cuero
28 DEF 6.40
S. Machado
S. Machado
22 MID 6.36
E. Ordóñez
E. Ordóñez
20 MID 6.33
J. Cuero
J. Cuero
21 MID 6.24
F. Franco
F. Franco
22 - 6.20
D. Ibarguen
D. Ibarguen
20 DEF 6.19
C. Mendoza
C. Mendoza
23 MID -