Yeoju Sejong Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Yeoju Sejong Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.2/10 |
02:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
00:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Siheung C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
00:00 Kết thúc |
Gyeongju KHNP
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
00:00 Kết thúc |
Changwon
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.2/10 |
00:00 Kết thúc |
Daegu II
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yeoju Sejong
Bạn đang tìm nhận định Yeoju Sejong? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Yeoju Sejong được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Yeoju Sejong với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Yeoju Sejong đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Yeoju Sejong đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 2 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 2 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 2 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Oh Sang-Jun
|
24 | MID | 7.45 |
|
Heo Kang-Ji
|
25 | GK | 7.37 |
|
Lee Hyeon-Wang
|
24 | DEF | 7.29 |
|
Lee Seung-Min
|
24 | MID | 7.29 |
|
Yang Chang-Hoon
|
26 | FWD | 7.21 |
|
Cho Sung-Woo
|
22 | MID | 7.12 |
|
Kim Seong-Hyun
|
27 | DEF | 7.07 |
|
Kim Joon-Seo
|
23 | DEF | 7.06 |
|
Oh Hyuk-Jae
|
23 | DEF | 7.01 |
|
Choi Hyeong-Woo
|
24 | MID | 6.89 |
|
Choi Yong-Jun
|
26 | FWD | 6.85 |
|
Yoon Bo-Ram
|
24 | FWD | 6.85 |
|
Seo Jun-Seong
|
25 | GK | 6.79 |
|
Oh Seung-Kyu
|
24 | MID | 6.76 |
|
Kim Jin-Sung
|
28 | DEF | 6.71 |
|
Kim Won-Joon
|
25 | FWD | 6.65 |
|
K. Ishii
|
25 | - | 6.57 |
|
Yu Hyeon-Kyu
|
30 | FWD | 6.53 |
|
An Seong-Jun
|
22 | DEF | 6.50 |
|
Kim Hyung-Soo
|
25 | DEF | 6.49 |
|
Lee Won-Jae
|
25 | FWD | 6.41 |
|
Gwak Hyo-Geon
|
24 | FWD | 6.38 |
|
Kim Ju-Hyeong II
|
22 | FWD | 6.37 |
|
Jang Yoo-Min
|
23 | FWD | 6.36 |
|
Park Jun-Taek
|
25 | MID | 6.30 |
|
Im Gyu-Hyeon
|
22 | MID | 6.30 |
|
Jang Jae-Woong
|
24 | MID | 6.27 |
|
Jung Dong-Woo
|
22 | FWD | 6.25 |
|
Kim Kun-Il
|
23 | DEF | 6.11 |
|
Kim Dong-Hyun
|
22 | FWD | 5.86 |
|
Jhonata
|
25 | - | 5.70 |
|
Yang Chang-Hoon
|
26 | FWD | - |
|
Jae-Min Park
|
29 | FWD | - |
|
Park Hee-Jun
|
23 | FWD | - |
|
Kang Tae-Uk
|
33 | DEF | - |





