1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K3 League
  4. Yeoju Sejong
Yeoju Sejong

Yeoju Sejong Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Yeoju Sejong có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Yeoju Sejong không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWL
40 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Yeoju Sejong Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
0 : 1
Siheung Citizen
Siheung C
5.1
3.5
1.7

1X

2.15

U3.5

1.27

NO

1.8

U3.5

1.27
8.1/10

04:00

Kết thúc
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
1 : 0
Daejeon Korail
Daejeon K
3.75
3.35
2.07

2

2.07

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
6.5/10

01:00

Kết thúc
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
0 : 0
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
1.6
3.9
5.8

1X

1.17

O2.5

1.78

YES

1.85

O2.5

1.78
1.6/10

01:00

Kết thúc
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
1 : 1
Busan Transportation
Busan T
3.4
3.25
2.25

2

2.25

U3.5

1.32

YES

1.78

X2

1.35
8.5/10

01:00

Kết thúc
Jeonbuk II
Jeonbuk Motors II
2 : 0
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
2.85
3.2
2.5

2

2.5

O1.5

1.33

YES

1.72

X2

1.44
8.5/10

04:00

Kết thúc
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
1 : 0
Chuncheon
Chuncheon red card
2.75
3.15
2.67

1

2.75

O1.5

1.37

YES

1.85

1X

1.5
7/10

01:00

Kết thúc
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
3 : 4
Pocheon
Pocheon
3.9
3.3
2.07

1

3.9

U2.5

1.65

NO

1.8

U2.5

1.65
5.1/10

01:00

Kết thúc
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
2 : 3
Mokpo City
Mokpo City
2.38
3.45
3.2

1

2.38

U3.5

1.26

NO

1.98

1X

1.39
8.5/10

00:00

Kết thúc
red card Daegu II
Daegu II
1 : 2
Yeoju Sejong
Yeoju S
2.18
3.25
3

X2

1.57

U3.5

1.3

NO

2.05

X2

1.57
1.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yeoju Sejong

Bạn đang tìm nhận định Yeoju Sejong? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Yeoju Sejong, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Yeoju Sejong với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Yeoju Sejong đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Yeoju Sejong đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9413
Thắng314
Hòa415
Thua224
Bàn thắng ghi được14216
Bàn thắng để thủng lưới13417
Trung bình ghi bàn1.60.51.2
Trung bình thủng lưới1.41.01.3
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
11 Trận
Tài 1.5 31%
4 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Oh Sang-Jun
Oh Sang-Jun
24 MID 7.45
Heo Kang-Ji
Heo Kang-Ji
25 GK 7.37
Lee Hyeon-Wang
Lee Hyeon-Wang
24 DEF 7.29
Lee Seung-Min
Lee Seung-Min
24 MID 7.29
Yang Chang-Hoon
Yang Chang-Hoon
26 FWD 7.21
Cho Sung-Woo
Cho Sung-Woo
22 MID 7.12
Kim Seong-Hyun
Kim Seong-Hyun
27 DEF 7.07
Kim Joon-Seo
Kim Joon-Seo
23 DEF 7.06
Oh Hyuk-Jae
Oh Hyuk-Jae
23 DEF 7.01
Choi Hyeong-Woo
Choi Hyeong-Woo
24 MID 6.89
Choi Yong-Jun
Choi Yong-Jun
26 FWD 6.85
Yoon Bo-Ram
Yoon Bo-Ram
24 FWD 6.85
Seo Jun-Seong
Seo Jun-Seong
25 GK 6.79
Oh Seung-Kyu
Oh Seung-Kyu
24 MID 6.76
Kim Jin-Sung
Kim Jin-Sung
28 DEF 6.71
Kim Won-Joon
Kim Won-Joon
25 FWD 6.65
K. Ishii
K. Ishii
25 - 6.57
Yu Hyeon-Kyu
Yu Hyeon-Kyu
30 FWD 6.53
An Seong-Jun
An Seong-Jun
22 DEF 6.50
Kim Hyung-Soo
Kim Hyung-Soo
25 DEF 6.49
Lee Won-Jae
Lee Won-Jae
25 FWD 6.41
Gwak Hyo-Geon
Gwak Hyo-Geon
24 FWD 6.38
Kim Ju-Hyeong II
Kim Ju-Hyeong II
22 FWD 6.37
Jang Yoo-Min
Jang Yoo-Min
23 FWD 6.36
Park Jun-Taek
Park Jun-Taek
25 MID 6.30
Im Gyu-Hyeon
Im Gyu-Hyeon
22 MID 6.30
Jang Jae-Woong
Jang Jae-Woong
24 MID 6.27
Jung Dong-Woo
Jung Dong-Woo
22 FWD 6.25
Kim Kun-Il
Kim Kun-Il
23 DEF 6.11
Kim Dong-Hyun
Kim Dong-Hyun
22 FWD 5.86
Jhonata
Jhonata
25 - 5.70
Yang Chang-Hoon
Yang Chang-Hoon
26 FWD -
Jae-Min Park
Jae-Min Park
29 FWD -
Park Hee-Jun
Park Hee-Jun
23 FWD -
Kang Tae-Uk
Kang Tae-Uk
33 DEF -