Nhận định Yeoju Sejong vs Siheung Citizen - 7 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.27
Tối đa 3 bàn thắng
8.1/10
Kèo 1X2
1X2.15
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
8.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.42
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISiheung C
Kiểm soát bóngYeoju Sejong: 39%Siheung Citizen: 61%
Tổng số cú sútYeoju Sejong: 6Siheung Citizen: 8
Sút trúng đíchYeoju Sejong: 2Siheung Citizen: 3
Sút trượtYeoju Sejong: 3Siheung Citizen: 5
Phạt gócYeoju Sejong: 2Siheung Citizen: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Siheung C
Tổng bàn thắngYeoju Sejong: 2.7Siheung Citizen: 2.1
Bàn thắng ghi đượcYeoju Sejong: 1.3Siheung Citizen: 1.4
Bàn thuaYeoju Sejong: 1.4Siheung Citizen: 0.7
Kiểm soát bóngYeoju Sejong: 53%Siheung Citizen: 58%
Tổng số cú sútYeoju Sejong: 9.8Siheung Citizen: 8.8
Sút trúng đíchYeoju Sejong: 3.9Siheung Citizen: 3.6
Sút trượtYeoju Sejong: 5.9Siheung Citizen: 5.2
Phạt gócYeoju Sejong: 4.7Siheung Citizen: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siheung C
ThắngYeoju Sejong: 3Siheung Citizen: 7
Trên 1.5 bànYeoju Sejong: 7Siheung Citizen: 7
Trên 2.5 bànYeoju Sejong: 4Siheung Citizen: 4
Trên 3.5 bànYeoju Sejong: 3Siheung Citizen: 0
Cả hai đội ghi bànYeoju Sejong: 6Siheung Citizen: 7
Thắng bất ngờYeoju Sejong: 0Siheung Citizen: 0
Thua bất ngờYeoju Sejong: 0Siheung Citizen: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Siheung Citizen2
Yeoju Sejong1
20 thg 7, 25
Yeoju Sejong1
Siheung Citizen2
29 thg 3, 25
Siheung Citizen0
Yeoju Sejong1
14 thg 7, 24
Siheung Citizen4
Yeoju Sejong1
31 thg 3, 24
Yeoju Sejong0
Siheung Citizen3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 32-18 | 49 |
| 2 |
|
21 | 36-19 | 42 |
| 3 |
|
21 | 31-16 | 38 |
| 4 |
|
21 | 36-21 | 37 |
| 5 |
|
21 | 39-33 | 28 |
| 6 |
|
21 | 20-29 | 27 |
| 7 |
|
21 | 37-34 | 26 |
| 8 |
|
20 | 29-28 | 26 |
| 9 |
|
20 | 22-22 | 26 |
| 10 |
|
21 | 22-24 | 25 |
| 11 |
|
21 | 23-26 | 25 |
| 12 |
|
21 | 16-34 | 18 |
| 13 |
|
21 | 27-41 | 17 |
| 14 |
|
21 | 21-46 | 10 |