Yeovil Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Yeovil Town Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Yeovil Town
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
York
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Yeovil Town
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Eastleigh
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Yeovil Town
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Southend
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Gateshead
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Wealdstone
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Yeovil
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yeovil Town
Bạn đang tìm nhận định Yeovil Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Yeovil Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Yeovil Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League, Yeovil Town đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 24 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 64 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Yeovil Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €425.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Yeovil Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 23 | 45 |
| Thắng | 9 | 6 | 15 |
| Hòa | 5 | 1 | 6 |
| Thua | 8 | 16 | 24 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 21 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 34 | 64 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 7 | 10 | 17 |




