1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.40m

Phong độ gần đây

DLWDW
164 Trận đấu đã nhận định
66.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Yokohama Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

04:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
3 : 0
Shimizu S-pulse
Shimizu S
2.27
3.3
3.3

1

2.27

O1.5

1.4

NO

1.92

HS

1.3
6.4/10

01:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama
2.37
3.3
3.1

1X

1.4

O1.5

1.35

YES

1.8

O1.5

1.35
5.6/10

01:00

Kết thúc
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
0 : 6
Yokohama F. Marinos
Yokohama
2.67
3.1
2.95

2

2.95

U2.5

1.53

NO

1.75

X2

1.5
6.9/10

04:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
0 : 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
3.35
3.35
2.25

X2

1.37

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
5.2/10

01:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
1 : 1
Kashima
Kashima
3.7
3.55
2.17

2

2.17

U3.5

1.34

YES

1.84

X2

1.38
10/10

03:00

Kết thúc
Machida Z
Machida Zelvia
2 : 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama
1.95
3.65
4

1

1.95

U3.5

1.3

NO

1.89

1

1.95
6.5/10

01:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
1 : 1
Mito Hollyhock
Mito H
2.67
3.25
2.85

X

3.25

O1.5

1.37

YES

1.83

O1.5

1.37
4.6/10

01:00

Kết thúc
JEF U
JEF United Chiba
2 : 3
Yokohama F. Marinos
Yokohama
3.1
3.4
2.35

X

3.4

O1.5

1.32

YES

1.77

O1.5

1.32
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yokohama F. Marinos

Bạn đang tìm nhận định Yokohama F. Marinos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Yokohama F. Marinos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Yokohama F. Marinos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Yokohama F. Marinos đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 12 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Yokohama F. Marinos đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.24 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Yokohama F. Marinos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Yokohama F. Marinos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng246
Hòa011
Thua7512
Bàn thắng ghi được111829
Bàn thắng để thủng lưới171532
Trung bình ghi bàn1.21.81.5
Trung bình thủng lưới1.91.51.7
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 3
46-60 4
61-75 4
76-90 1
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
12 Trận
Tài 1.5 37%
7 Trận
Tài 2.5 26%
5 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 11%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Yamane
R. Yamane
22 MID 6.92
K. Tanimura
K. Tanimura
27 FWD 6.92
J. Amano
J. Amano
34 MID 6.91
R. Tsunoda
R. Tsunoda
26 DEF 6.90
T. Inoue
T. Inoue
23 DEF 6.84
K. Suwama
K. Suwama
22 DEF 6.81
D. Tono
D. Tono
26 MID 6.80
R. Kimura
R. Kimura
22 GK 6.78
T. Kimura
T. Kimura
25 MID 6.78
K. Watanabe
K. Watanabe
27 MID 6.77
T. Kondo
T. Kondo
24 FWD 6.76
J. Quiñónes
J. Quiñónes
28 DEF 6.74
J. Croux
J. Croux
31 MID 6.69
R. Miyaichi
R. Miyaichi
33 MID 6.67
Yuri Araújo
Yuri Araújo
29 FWD 6.66
Aruto Higuchi
Aruto Higuchi
20 MID 6.66
R. Kato
R. Kato
26 DEF 6.65
Tevis
Tevis
19 FWD 6.61
D. David
D. David
29 FWD 6.61
S. Kanta
S. Kanta
19 DEF 6.57
H. Asada
H. Asada
17 FWD 6.57
Park Il-Gyu
Park Il-Gyu
36 GK 6.53
G. Onaiwu
G. Onaiwu
25 FWD 6.53
T. Kida
T. Kida
31 MID 6.52
D. David
D. David
29 FWD 6.50
T. Deng
T. Deng
28 DEF 6.50
Tevis Gabriel
Tevis Gabriel
19 FWD 6.30