1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.40m

Phong độ gần đây

LWLLL
156 Trận đấu đã nhận định
65.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Yokohama Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Urawa
Urawa
vs
Yokohama F. Marinos
Yokohama
2.05
3.45
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

00:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
1 : 2
Kawasaki Frontale
Kawasaki
2.85
3.55
2.55

X2

1.48

U3.5

1.51

YES

1.53

U3.5

1.51
3.9/10

02:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
1 : 3
FC Tokyo
FC Tokyo
4.4
3.5
1.97

2

1.97

U3.5

1.29

NO

1.89

X2

1.25
8.9/10

01:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
3 : 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama red card
1.62
4.25
5.85

1

1.62

O1.5

1.26

YES

1.85

1

1.62
5.9/10

01:00

Kết thúc
Kawasaki
Kawasaki Frontale
0 : 5
Yokohama F. Marinos
Yokohama
2.15
3.9
3.45

1

2.15

O2.5

1.6

NO

2.4

1X

1.38
3.3/10

05:00

Kết thúc
Mito
Mito
1 : 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama
2.33
3.4
3.3

2

3.3

O1.5

1.33

YES

1.75

O1.5

1.33
6.4/10

23:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
2 : 0
JEF United Chiba
Chiba
2.07
3.5
3.65

1

2.07

U3.5

1.36

YES

1.73

1X

1.31
4/10

00:00

Kết thúc
FC Tokyo
FC Tokyo
3 : 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama
2.05
3.5
3.8

1

2.05

U3.5

1.36

YES

1.73

U3.5

1.36
4.7/10

23:00

Kết thúc
Yokohama
Yokohama F. Marinos
3 : 2
Tokyo Verdy
Verdy
2.45
3.2
3.4

1

2.45

U2.5

1.57

NO

1.79

1X

1.36
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yokohama F. Marinos

Bạn đang tìm nhận định Yokohama F. Marinos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Yokohama F. Marinos được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Yokohama F. Marinos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Yokohama F. Marinos đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Yokohama F. Marinos đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.02 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Yokohama F. Marinos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Yokohama F. Marinos đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng213
Hòa000
Thua347
Bàn thắng ghi được8513
Bàn thắng để thủng lưới10818
Trung bình ghi bàn1.61.01.3
Trung bình thủng lưới2.01.61.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 3
46-60 3
61-75 2
9 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
5 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Amano
J. Amano
34 MID 7.07
K. Suwama
K. Suwama
22 DEF 6.90
R. Tsunoda
R. Tsunoda
26 DEF 6.88
R. Yamane
R. Yamane
22 MID 6.83
T. Inoue
T. Inoue
23 DEF 6.82
D. Tono
D. Tono
26 MID 6.80
R. Kimura
R. Kimura
22 GK 6.78
T. Kimura
T. Kimura
25 MID 6.77
J. Croux
J. Croux
31 MID 6.76
Yuri Araújo
Yuri Araújo
29 FWD 6.70
R. Kato
R. Kato
26 DEF 6.68
S. Kanta
S. Kanta
19 DEF 6.65
J. Quiñónes
J. Quiñónes
28 DEF 6.64
K. Watanabe
K. Watanabe
27 MID 6.63
K. Tanimura
K. Tanimura
27 FWD 6.63
T. Kondo
T. Kondo
24 FWD 6.62
R. Miyaichi
R. Miyaichi
33 MID 6.59
Tevis
Tevis
19 FWD 6.58
D. David
D. David
29 FWD 6.50
T. Deng
T. Deng
28 DEF 6.50
D. David
D. David
29 FWD 6.48
T. Kida
T. Kida
31 MID 6.44
Tevis Gabriel
Tevis Gabriel
19 FWD 6.30
G. Onaiwu
G. Onaiwu
25 FWD 6.30
Park Il-Gyu
Park Il-Gyu
36 GK 6.28
H. Asada
H. Asada
17 FWD 6.27
Aruto Higuchi
Aruto Higuchi
20 MID -