Yokohama F. Marinos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Yokohama Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Sắp diễn ra |
Urawa
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
00:00 Kết thúc |
Yokohama
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
02:00 Kết thúc |
Yokohama
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Kashiwa R
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Kawasaki
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.3/10 |
05:00 Kết thúc |
Mito
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
23:00 Kết thúc |
Yokohama
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4/10 |
00:00 Kết thúc |
FC Tokyo
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
23:00 Kết thúc |
Yokohama
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yokohama F. Marinos
Bạn đang tìm nhận định Yokohama F. Marinos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Yokohama F. Marinos được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Yokohama F. Marinos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Yokohama F. Marinos đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Yokohama F. Marinos đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.02 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Yokohama F. Marinos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Yokohama F. Marinos đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 5 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 8 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.6 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Amano
|
34 | MID | 7.07 |
|
K. Suwama
|
22 | DEF | 6.90 |
|
R. Tsunoda
|
26 | DEF | 6.88 |
|
R. Yamane
|
22 | MID | 6.83 |
|
T. Inoue
|
23 | DEF | 6.82 |
|
D. Tono
|
26 | MID | 6.80 |
|
R. Kimura
|
22 | GK | 6.78 |
|
T. Kimura
|
25 | MID | 6.77 |
|
J. Croux
|
31 | MID | 6.76 |
|
Yuri Araújo
|
29 | FWD | 6.70 |
|
R. Kato
|
26 | DEF | 6.68 |
|
S. Kanta
|
19 | DEF | 6.65 |
|
J. Quiñónes
|
28 | DEF | 6.64 |
|
K. Watanabe
|
27 | MID | 6.63 |
|
K. Tanimura
|
27 | FWD | 6.63 |
|
T. Kondo
|
24 | FWD | 6.62 |
|
R. Miyaichi
|
33 | MID | 6.59 |
|
Tevis
|
19 | FWD | 6.58 |
|
D. David
|
29 | FWD | 6.50 |
|
T. Deng
|
28 | DEF | 6.50 |
|
D. David
|
29 | FWD | 6.48 |
|
T. Kida
|
31 | MID | 6.44 |
|
Tevis Gabriel
|
19 | FWD | 6.30 |
|
G. Onaiwu
|
25 | FWD | 6.30 |
|
Park Il-Gyu
|
36 | GK | 6.28 |
|
H. Asada
|
17 | FWD | 6.27 |
|
Aruto Higuchi
|
20 | MID | - |





