Yokohama F. Marinos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Yokohama Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Yokohama
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS |
6.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Shimizu S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Tokyo Verdy
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
04:00 Kết thúc |
Yokohama
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Yokohama
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
10/10 |
03:00 Kết thúc |
Machida Z
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Yokohama
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
01:00 Kết thúc |
JEF U
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yokohama F. Marinos
Bạn đang tìm nhận định Yokohama F. Marinos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Yokohama F. Marinos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Yokohama F. Marinos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Yokohama F. Marinos đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 12 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Yokohama F. Marinos đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.24 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Yokohama F. Marinos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Yokohama F. Marinos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 18 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 15 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.8 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.5 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Yamane
|
22 | MID | 6.92 |
|
K. Tanimura
|
27 | FWD | 6.92 |
|
J. Amano
|
34 | MID | 6.91 |
|
R. Tsunoda
|
26 | DEF | 6.90 |
|
T. Inoue
|
23 | DEF | 6.84 |
|
K. Suwama
|
22 | DEF | 6.81 |
|
D. Tono
|
26 | MID | 6.80 |
|
R. Kimura
|
22 | GK | 6.78 |
|
T. Kimura
|
25 | MID | 6.78 |
|
K. Watanabe
|
27 | MID | 6.77 |
|
T. Kondo
|
24 | FWD | 6.76 |
|
J. Quiñónes
|
28 | DEF | 6.74 |
|
J. Croux
|
31 | MID | 6.69 |
|
R. Miyaichi
|
33 | MID | 6.67 |
|
Yuri Araújo
|
29 | FWD | 6.66 |
|
Aruto Higuchi
|
20 | MID | 6.66 |
|
R. Kato
|
26 | DEF | 6.65 |
|
Tevis
|
19 | FWD | 6.61 |
|
D. David
|
29 | FWD | 6.61 |
|
S. Kanta
|
19 | DEF | 6.57 |
|
H. Asada
|
17 | FWD | 6.57 |
|
Park Il-Gyu
|
36 | GK | 6.53 |
|
G. Onaiwu
|
25 | FWD | 6.53 |
|
T. Kida
|
31 | MID | 6.52 |
|
D. David
|
29 | FWD | 6.50 |
|
T. Deng
|
28 | DEF | 6.50 |
|
Tevis Gabriel
|
19 | FWD | 6.30 |



