York United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
York United Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Sắp diễn ra |
York United
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
14:00 Kết thúc |
York United
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
15:00 Kết thúc |
HFX Wanderers
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Pacific FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.5/10 |
19:30 Kết thúc |
York United
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Cavalry FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.7/10 |
17:00 Kết thúc |
York United
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
15:00 Kết thúc |
York United
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
15:00 Kết thúc |
York United
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
York
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
2.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược York United
Bạn đang tìm nhận định York United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho York United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của York United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Canadian Premier League, York United đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, York United đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.33 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
York United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.81m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định York United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 4 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 5 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Skublak
|
28 | FWD | 8.60 |
|
D. Urtiaga
|
27 | GK | 7.80 |
|
B. Badibanga
|
29 | MID | 7.50 |
|
R. López
|
32 | DEF | 7.20 |
|
S. Yeates
|
25 | MID | 7.10 |
|
J. Córdova
|
30 | DEF | 7.10 |
|
J. Altobelli
|
23 | FWD | 7.00 |
|
M. Ferrari
|
25 | DEF | 6.80 |
|
C. Guzmán
|
31 | DEF | 6.75 |
|
S. Gonzales
|
26 | FWD | 6.70 |
|
L. Singh
|
25 | DEF | 6.60 |
|
Shola Jimoh
|
17 | DEF | 6.60 |
|
Gabriel Bitar
|
27 | MID | 6.60 |
|
L. Accettola
|
21 | MID | 6.60 |
|
F. Sturing
|
28 | DEF | 6.30 |
|
O. Bassett
|
27 | MID | 6.30 |
|
A. Umanzor
|
17 | MID | 6.30 |
|
J. N. Costa
|
20 | MID | 6.20 |






