1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Yunnan Yukun
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.71m
KEY INSIGHT Yunnan Yukun có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLD
75 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Yunnan Yukun Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:35

Kết thúc
Wuhan T
Wuhan Three Towns
1 : 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2.28
3.75
2.95

1X

1.4

O2.5

1.45

YES

1.38

O2.5

1.45
7.5/10

07:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2 : 3
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.65
4.1
4.9

1

1.65

U3.5

1.65

YES

1.51

U3.5

1.65
4.7/10

08:00

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
0 : 0
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2.9
3.45
2.4

X

3.45

O1.5

1.22

YES

1.58

O1.5

1.22
7.1/10

08:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1 : 0
Shanghai Shenhua
Shanghai
1.92
4.05
3.7

2

3.7

O2.5

1.37

YES

1.39

O2.5

1.37
10/10

07:00

Kết thúc
Shenyang
Shenyang Urban
1 : 2
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2.6
3.7
2.65

2

2.65

O2.5

1.52

YES

1.45

GG

1.45
5.2/10

08:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou red card
2.06
4.05
3.3

1

2.06

O2.5

1.27

YES

1.28

O2.5

1.27
6.6/10

08:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
3 : 3
Beijing Guoan
Beijing
2.65
3.6
2.52

1

2.65

O2.5

1.5

NO

2.75

1X

1.52
4.3/10

07:35

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
1 : 3
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1.8
3.85
4.5

2

4.5

O2.5

1.48

YES

1.48

AS

1.4
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yunnan Yukun

Bạn đang tìm nhận định Yunnan Yukun? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Yunnan Yukun, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Yunnan Yukun với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Yunnan Yukun đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Yunnan Yukun đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.31 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Yunnan Yukun hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.71m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Yunnan Yukun đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng336
Hòa112
Thua336
Bàn thắng ghi được141226
Bàn thắng để thủng lưới121123
Trung bình ghi bàn2.01.71.9
Trung bình thủng lưới1.71.61.6
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
4-1-4-1 5 G
4-2-3-1 3 G
27 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
12 Trận
Tài 1.5 50%
7 Trận
Tài 2.5 36%
5 Trận
Tài 3.5 14%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Maritu
O. Maritu
26 MID 7.49
A. Ioniță
A. Ioniță
31 MID 7.47
Bao Yaxiong
Bao Yaxiong
28 GK 7.03
A. Burcă
A. Burcă
32 DEF 6.99
Wang Zhifeng
Wang Zhifeng
28 GK 6.99
Shi Ke
Shi Ke
32 DEF 6.97
Xu Xin
Xu Xin
31 MID 6.94
Deng Hanwen
Deng Hanwen
30 DEF 6.92
Hou Yongyong
Hou Yongyong
27 MID 6.91
Cléber
Cléber
29 FWD 6.91
Li Songyi
Li Songyi
32 DEF 6.90
Sun Xuelong
Sun Xuelong
26 MID 6.90
Huang Zichang
Huang Zichang
28 FWD 6.88
Caio Vinícius
Caio Vinícius
26 DEF 6.87
Ye Chugui
Ye Chugui
31 MID 6.72
Yi Teng
Yi Teng
35 DEF 6.70
Zhao Yuhao
Zhao Yuhao
32 MID 6.70
Yang Zihao
Yang Zihao
24 DEF 6.63
Tang Miao
Tang Miao
35 DEF 6.63
Zhang Yufeng
Zhang Yufeng
27 MID 6.60
Han Zilong
Han Zilong
31 MID 6.57
Bunyamin Abdusalam
Bunyamin Abdusalam
17 FWD 6.57
Chen Yuhao
Chen Yuhao
24 DEF 6.50
Zhang Chenliang
Zhang Chenliang
27 DEF 6.33
Fei Ernanduo
Fei Ernanduo
24 FWD 6.30
Zhang Xiangshuo
Zhang Xiangshuo
24 DEF 6.20
Fei Ernanduo
Fei Ernanduo
24 FWD 6.10