Yunnan Yukun Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Yunnan Yukun Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:35 終了 |
Yunnan Yukun
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.2/10 |
09:00 終了 |
Ural
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
03:30 終了 |
Henan Jianye
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
07:35 終了 |
Yunnan Yukun
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
08:35 終了 |
Meizhou K
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
09:00 終了 |
Yunnan Yukun
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.1/10 |
08:35 終了 |
Shandong L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
9/10 |
09:00 終了 |
Yunnan Yukun
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Yunnan Yukun. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 61 trận đấu có sự tham gia của Yunnan Yukun với tỷ lệ trúng 65.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 21 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 30 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.0 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Yu Jianxian
|
24 | GK | 7.83 |
|
Tsui Wang Kit
|
28 | DEF | 7.41 |
|
Ma Zhen
|
27 | GK | 7.23 |
|
A. Burcă
|
32 | DEF | 7.20 |
|
Pedro Henrique
|
29 | FWD | 7.19 |
|
A. Ioniță
|
31 | MID | 7.17 |
|
O. Maritu
|
26 | FWD | 7.14 |
|
Nené
|
30 | MID | 7.01 |
|
Dilmurat Mawlanyaz
|
27 | DEF | 6.95 |
|
Zhang Chenliang
|
27 | DEF | 6.91 |
|
Tang Miao
|
35 | DEF | 6.88 |
|
Han Zilong
|
31 | FWD | 6.84 |
|
Hou Yongyong
|
27 | FWD | 6.83 |
|
Li Songyi
|
32 | DEF | 6.79 |
|
Sun Xuelong
|
26 | MID | 6.79 |
|
Ye Chugui
|
31 | DEF | 6.77 |
|
Luo Jing
|
32 | FWD | 6.76 |
|
Yi Teng
|
35 | DEF | 6.76 |
|
José Martínez
|
32 | DEF | 6.74 |
|
Duan Dezhi
|
24 | MID | 6.69 |
|
Yin Congyao
|
28 | MID | 6.61 |
|
Zhang Xiangshuo
|
24 | DEF | 6.55 |
|
Zhao Yuhao
|
32 | MID | 6.50 |
|
Li Biao
|
28 | FWD | 6.48 |
|
Yang He
|
35 | FWD | 6.47 |
|
Zhang Yufeng
|
27 | MID | 6.46 |
|
Chen Yuhao
|
24 | DEF | 6.35 |




