1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Yunnan Yukun
Yunnan Yukun

Yunnan Yukun Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.71m
KEY INSIGHT Yunnan Yukun có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Yunnan Yukun để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Yunnan Yukun có trên 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
68 Trận đấu đã nhận định
67.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Yunnan Yukun Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:35

Sắp diễn ra
Dalian Z
Dalian Zhixing
vs
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1.97
3.55
4.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:35

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
2 : 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1.45
4.8
6.25

2

6.25

O2.5

1.42

YES

1.56

O2.5

1.42
8/10

08:00

Kết thúc
red card Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
0 : 3
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1.6
4.7
6.25

X2

2.77

O2.5

1.55

NO

2.17

O2.5

1.55
7.1/10

08:00

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
3 : 4
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
2.6
3.65
2.65

2

2.65

O2.5

1.62

NO

2.47

X2

1.55
7.2/10

07:35

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
2 : 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1.8
4
4

2

4

U3.5

1.76

NO

2.65

X2

2.02
5.2/10

07:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
4 : 0
Shandong Luneng
Shandong L red card
3.55
3.5
2.17

X2

1.34

O2.5

1.44

YES

1.4

O2.5

1.44
4.9/10

02:30

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
2 : 1
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1.75
3.95
4.7

1

1.75

O2.5

1.52

YES

1.53

O2.5

1.52
2.5/10

06:35

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
3 : 1
Qingdao Jonoon
Qingdao J
1.6
4.25
5.6

1X

1.16

O2.5

1.55

NO

2.25

O2.5

1.55
4.2/10

07:35

Kết thúc
red card Meizhou K
Meizhou Kejia
1 : 4
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1.7
4.08
4.2

X2

2.1

O2.5

1.5

YES

1.53

O2.5

1.5
2.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yunnan Yukun

Bạn đang tìm nhận định Yunnan Yukun? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Yunnan Yukun được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của Yunnan Yukun với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Yunnan Yukun đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Yunnan Yukun đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.25 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Yunnan Yukun hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.71m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Yunnan Yukun đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng213
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được7613
Bàn thắng để thủng lưới4711
Trung bình ghi bàn2.32.02.2
Trung bình thủng lưới1.32.31.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 4 G
4-3-3 2 G
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 50%
3 Trận
Tài 2.5 50%
3 Trận
Tài 3.5 33%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Yi Teng
Yi Teng
35 DEF 8.20
O. Maritu
O. Maritu
26 MID 7.50
A. Ioniță
A. Ioniță
31 MID 7.40
Bao Yaxiong
Bao Yaxiong
28 GK 7.03
A. Burcă
A. Burcă
32 DEF 7.03
Caio Vinícius
Caio Vinícius
26 DEF 7.00
Shi Ke
Shi Ke
32 DEF 7.00
Xu Xin
Xu Xin
31 MID 6.99
Cléber
Cléber
29 FWD 6.99
Li Songyi
Li Songyi
32 DEF 6.90
Hou Yongyong
Hou Yongyong
27 MID 6.83
Deng Hanwen
Deng Hanwen
30 DEF 6.82
Huang Zichang
Huang Zichang
28 FWD 6.73
Yang Zihao
Yang Zihao
24 DEF 6.67
Han Zilong
Han Zilong
31 MID 6.62
Ye Chugui
Ye Chugui
31 MID 6.60
Tang Miao
Tang Miao
35 DEF 6.60
Bunyamin Abdusalam
Bunyamin Abdusalam
17 FWD 6.55
Zhang Yufeng
Zhang Yufeng
27 MID 6.45
Zhao Yuhao
Zhao Yuhao
32 MID 6.30
Fei Ernanduo
Fei Ernanduo
24 FWD 6.30
Zhang Chenliang
Zhang Chenliang
27 DEF 6.24
Zhang Xiangshuo
Zhang Xiangshuo
24 DEF 6.20