Yverdon Sport Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Yverdon S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:15 Kết thúc |
FC Aarau
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
14:15 Kết thúc |
Yverdon S
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
14:15 Kết thúc |
FC WIL 1900
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Yverdon S
3
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Stade L
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Yverdon S
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Yverdon S
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
14:15 Kết thúc |
Yverdon S
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
2.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Stade N
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Yverdon Sport
Bạn đang tìm nhận định Yverdon Sport? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Yverdon Sport, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Yverdon Sport với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenge League, Yverdon Sport đã ghi nhận 20 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 73 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Yverdon Sport đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.86 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Yverdon Sport hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Yverdon Sport đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 11 | 9 | 20 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 36 | 73 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 22 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 2.1 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
P. Bernardoni
|
28 | GK | 6.78 |





