1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Zhetysu
Zhetysu

Zhetysu Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.33m

Phong độ gần đây

LLDDL
74 Trận đấu đã nhận định
62.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zhetysu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Sắp diễn ra
Zhetysu
Zhetysu
vs
Ulytau
Ulytau
2.4
3.25
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Zhetysu
Zhetysu
0 : 1
Yelimay Semey
Yelimay Semey
5.4
3.8
1.62

2

1.62

O1.5

1.31

NO

1.73

O1.5

1.31
4.3/10

05:00

Kết thúc
Zhetysu
Zhetysu
0 : 0
Kairat Almaty
Kairat Almaty red card
6.75
4.2
1.53

2

1.53

O2.5

1.92

YES

2.01

2

1.53
3.6/10

07:00

Kết thúc
Tobol
Tobol
2 : 2
Zhetysu
Zhetysu
1.47
4.15
7

1

1.47

O1.5

1.31

NO

1.66

1

1.47
5/10

08:00

Kết thúc
FC Astana
FC Astana
4 : 1
Zhetysu
Zhetysu
1.17
6.2
13

1

1.4

O2.5

1.55

YES

1.82

1

1.4
8.8/10

05:00

Kết thúc
red card Zhetysu
Zhetysu
0 : 1
Kyzyl-Zhar
Kyzyl-Zhar
2.25
3.15
3

1

2.25

U3.5

1.21

NO

1.81

U3.5

1.21
7/10

06:00

Kết thúc
Zhetysu
Zhetysu
1 : 2
FK Tobol Kostanay
Tobol
6.49
4.25
1.47

2

1.46

U3.5

1.36

NO

1.78

2

1.46
10/10

07:00

Kết thúc
Kairat
Kairat Almaty
5 : 0
Zhetysu
Zhetysu
1.2
6.3
16.5

1

1.2

O2.5

1.73

NO

1.4

HS2+

1.35
4.7/10

01:00

Kết thúc
Zhetysu
Zhetysu
0 : 1
Maqtaaral
Maqtaaral
2.14
3.15
3.1

1X

1.31

O1.5

1.35

NO

1.85

1X

1.31
2/10

01:00

Kết thúc
Bulat
Bulat
0 : 3
Zhetysu
Zhetysu
2.78
3.5
2.24

X2

1.3

O2.5

1.39

YES

1.38

X2

1.3
1.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zhetysu

Bạn đang tìm nhận định Zhetysu? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zhetysu được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 74 trận đấu có sự tham gia của Zhetysu với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Zhetysu đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Zhetysu hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.33m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zhetysu đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueKazakhstan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng011
Hòa112
Thua112
Bàn thắng ghi được044
Bàn thắng để thủng lưới167
Trung bình ghi bàn0.01.30.8
Trung bình thủng lưới0.52.01.4
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 2 G
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Nurbol Anuarbekov
Nurbol Anuarbekov
27 FWD 6.87
R. Success
R. Success
27 MID 6.66
D. Kashken
D. Kashken
25 DEF 5.92
M. Turay
M. Turay
30 FWD 5.83
R. Bolov
R. Bolov
31 FWD -
M. Zhitnev
M. Zhitnev
35 FWD -
E. Kurmanakhan
E. Kurmanakhan
2025 MID -
Ramazan Karimov
Ramazan Karimov
21 MID -
z. Mukhametkhanov
z. Mukhametkhanov
20 MID -
Z. Kairkenov
Z. Kairkenov
25 MID -
M. Omatay
M. Omatay
21 MID -
S. Takulov
S. Takulov
30 MID -
M. Taykenov
M. Taykenov
28 MID -
N. Nurbol
N. Nurbol
25 MID -
Alen Aymanov
Alen Aymanov
23 MID -
Saidu Sahid Fofanah
Saidu Sahid Fofanah
28 MID -
A. Chochiev
A. Chochiev
34 MID -
D. Orynbasar
D. Orynbasar
22 MID -
D. Esimbekov
D. Esimbekov
21 MID -
M. Kovel
M. Kovel
26 MID -
R. Serikkul
R. Serikkul
23 MID -
Aslan Akhmedov
Aslan Akhmedov
21 DEF -
Dmitriy Shmidt
Dmitriy Shmidt
32 DEF -
T. Rudoselskiy
T. Rudoselskiy
31 DEF -
S. Askarov
S. Askarov
21 DEF -
Berik Shaikhov
Berik Shaikhov
31 DEF -
D. Kavlinov
D. Kavlinov
30 GK -
M. Golubnichi
M. Golubnichi
30 GK -