Nhận định Zhetysu vs Kyzyl-Zhar - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.68
Tối đa 2 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
1X1.31
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.68
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.80
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKyzyl-Zhar
Kiểm soát bóngZhetysu: 55%Kyzyl-Zhar: 45%
Tổng số cú sútZhetysu: 8Kyzyl-Zhar: 10
Sút trúng đíchZhetysu: 3Kyzyl-Zhar: 4
Sút trượtZhetysu: 4Kyzyl-Zhar: 4
Phạt gócZhetysu: 6Kyzyl-Zhar: 4
Thẻ vàngZhetysu: 3Kyzyl-Zhar: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kyzyl-Zhar
Tổng bàn thắngZhetysu: 2.6Kyzyl-Zhar: 2.6
Bàn thắng ghi đượcZhetysu: 1Kyzyl-Zhar: 0.7
Bàn thuaZhetysu: 1.6Kyzyl-Zhar: 1.9
Kiểm soát bóngZhetysu: 48%Kyzyl-Zhar: 46%
Tổng số cú sútZhetysu: 7.1Kyzyl-Zhar: 7.5
Sút trúng đíchZhetysu: 2.6Kyzyl-Zhar: 2.7
Sút trượtZhetysu: 3.2Kyzyl-Zhar: 3.2
Phạm lỗiZhetysu: 15.5Kyzyl-Zhar: 14.6
Phạt gócZhetysu: 4.2Kyzyl-Zhar: 3.7
Việt vịZhetysu: 2Kyzyl-Zhar: 1.6
Thẻ vàngZhetysu: 3.1Kyzyl-Zhar: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kyzyl-Zhar
ThắngZhetysu: 1Kyzyl-Zhar: 1
Trên 1.5 bànZhetysu: 6Kyzyl-Zhar: 8
Trên 2.5 bànZhetysu: 5Kyzyl-Zhar: 4
Trên 3.5 bànZhetysu: 3Kyzyl-Zhar: 2
Cả hai đội ghi bànZhetysu: 5Kyzyl-Zhar: 4
Thắng bất ngờZhetysu: 0Kyzyl-Zhar: 0
Thua bất ngờZhetysu: 0Kyzyl-Zhar: 0
Đối đầu
6
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
28 thg 5, 26
Kyzyl-Zhar3
Zhetysu2
26 thg 10, 25
Zhetysu0
Kyzyl-Zhar1
02 thg 3, 25
Kyzyl-Zhar1
Zhetysu1
03 thg 8, 24
Kyzyl-Zhar2
Zhetysu1
19 thg 5, 24
Zhetysu0
Kyzyl-Zhar0
05 thg 8, 23
Zhetysu1
Kyzyl-Zhar1
13 thg 5, 23
Kyzyl-Zhar1
Zhetysu0
29 thg 4, 23
Zhetysu0
Kyzyl-Zhar0
19 thg 4, 23
Kyzyl-Zhar3
Zhetysu0
03 thg 7, 21
Zhetysu0
Kyzyl-Zhar0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 47-18 | 55 |
| 2 |
|
23 | 47-15 | 54 |
| 3 |
|
22 | 37-24 | 42 |
| 4 |
|
24 | 37-32 | 42 |
| 5 |
|
23 | 33-28 | 35 |
| 6 |
|
22 | 31-28 | 32 |
| 7 |
|
23 | 21-24 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-24 | 29 |
| 9 |
|
23 | 26-31 | 28 |
| 10 |
|
24 | 25-34 | 26 |
| 11 |
|
23 | 26-34 | 24 |
| 12 |
|
22 | 17-24 | 20 |
| 13 |
|
22 | 22-31 | 20 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 20 |
| 15 |
|
23 | 24-41 | 19 |
| 16 |
|
23 | 19-36 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation