Kazakhstan 1 Division Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Kazakhstan 1 Division. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 63.6%.
Trên 1.5 bàn
49%
Trên 2.5 bàn
34%
Trên 3.5 bàn
21%
Cả hai đội ghi bàn
30%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
33%
Hòa
47%
Đội khách thắng
19%
Đội nhà thắng
33%
Hòa
47%
Đội khách thắng
19%
Đã nhận định
22
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
63.6%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:00 Kết thúc |
Kyran
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sport A
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
HS |
8.7/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:00 Kết thúc |
Taraz
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Astana II
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
2 |
7.9/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:00 Kết thúc |
Taraz
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Yassy T
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
1st Division
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kaspiy
|
26 | 22 | 2 | 2 | 74:27 | 68 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
Irtysh
|
26 | 19 | 4 | 3 | 71:20 | 61 |
W
D
W
W
W
|
| 3 |
Altay
|
26 | 17 | 4 | 5 | 54:23 | 55 |
W
D
W
W
D
|
| 4 |
Shakhter Karagandy
|
25 | 15 | 5 | 5 | 58:34 | 50 |
L
W
W
W
D
|
| 5 |
Zhetisay
|
26 | 13 | 3 | 10 | 44:35 | 42 |
D
L
L
W
L
|
| 6 |
Sport Academy Kairat
|
26 | 12 | 4 | 10 | 58:42 | 40 |
W
W
L
L
L
|
| 7 |
Akademiya Ontustik
|
26 | 12 | 3 | 11 | 44:44 | 39 |
L
W
W
L
W
|
| 8 |
Taraz
|
26 | 10 | 5 | 11 | 43:38 | 35 |
D
W
L
W
W
|
| 9 |
AKAS
|
26 | 10 | 3 | 13 | 42:39 | 33 |
L
L
L
L
D
|
| 10 |
Ekibastuz
|
26 | 8 | 4 | 14 | 36:60 | 28 |
L
L
W
W
L
|
| 11 |
SD Family
|
26 | 7 | 2 | 17 | 33:75 | 23 |
L
L
L
L
D
|
| 12 |
Khan Tengri
|
26 | 5 | 3 | 18 | 27:55 | 18 |
L
W
L
L
D
|
| 13 |
Aktobe Jas
|
25 | 2 | 7 | 16 | 31:65 | 13 |
W
W
L
L
L
|
| 14 |
Yassy Turkistan
|
24 | 2 | 3 | 19 | 16:74 | 9 |
L
L
L
W
L
|









