icon back

Zimbabwe

Zimbabwe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.10m
KEY INSIGHT Zimbabwe có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDL
3 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zimbabwe Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

終了
Zimbabwe
Zimbabwe
2 : 3
South Africa
South Africa
5.7
3.65
1.75

2

1.75

U2.5

1.62

NO

1.65

2

1.75
5.2/10

08:30

終了
Angola
Angola
1 : 1
Zimbabwe
Zimbabwe
1.87
3.45
5.2

1

1.82

U2.5

1.57

NO

1.64

U2.5

1.57
6/10

16:00

終了
Egypt
Egypt
2 : 1
Zimbabwe
Zimbabwe
1.36
4.75
13

1

1.36

U2.5

1.67

NO

1.43

NG

1.43
7/10

13:00

終了
Lesotho
Lesotho
1 : 0
Zimbabwe
Zimbabwe
3.99
2.92
2.05

2

2.05

U2.5

1.41

NO

1.54

U2.5

1.41
2/10

13:00

終了
red card Zimbabwe
Zimbabwe
0 : 0
South Africa
South Africa red card
15
4.9
1.25

2

1.25

U3.5

1.22

NO

1.3

2

1.25
5.7/10

10:00

終了
Zimbabwe
Zimbabwe
0 : 1
Rwanda
Rwanda
2.78
3.22
2.64

1

2.78

U2.5

1.43

NO

1.64

U2.5

1.43
3.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Zimbabwe. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 3 trận đấu có sự tham gia của Zimbabwe với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Africa Cup of NationsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng000
Hòa011
Thua112
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới336
Trung bình ghi bàn2.01.01.3
Trung bình thủng lưới3.01.52.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 1
46-60 2
61-75 1
76-90 2
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Musona
K. Musona
35 MID 7.90
W. Arubi
W. Arubi
40 GK 7.30
P. Dube
P. Dube
28 MID 7.10
Tawanda Jethro Maswanhise
Tawanda Jethro Maswanhise
23 FWD 6.90
John Gerald Tungamirai Takwara
John Gerald Tungamirai Takwara
31 DEF 6.80
M. Nakamba
M. Nakamba
31 MID 6.63
M. Bonne
M. Bonne
30 FWD 6.60
T. Chirewa
T. Chirewa
22 FWD 6.60
J. Fabisch
J. Fabisch
24 MID 6.57
Emmanuel Jalai
Emmanuel Jalai
26 MID 6.50
P. Padera
P. Padera
19 MID 6.50
T. Chakuchichi
T. Chakuchichi
16 FWD 6.50
B. Galloway
B. Galloway
29 DEF 6.40
D. Msendami
D. Msendami
25 MID 6.35
B. Antonio
B. Antonio
23 FWD 6.35
Junior Zindoga
Junior Zindoga
27 FWD 6.30
T. Hadebe
T. Hadebe
30 DEF 6.25
Godknows Murwira
Godknows Murwira
26 DEF 6.20
M. Garananga
M. Garananga
24 DEF 6.20
W. Navaya
W. Navaya
27 FWD 6.20
I. Wadi
I. Wadi
33 MID 6.20
D. Lunga
D. Lunga
30 DEF 6.10