Zlaté Moravce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zlate M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Zlate M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:30 Kết thúc |
Stara L
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Zlate M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
04:30 Kết thúc |
Zilina II
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Malzenice
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Zlate M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
2.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Zlate M
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
08:15 Kết thúc |
Povazska B
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
Zlate M
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Zlate M.
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Senica
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zlaté Moravce
Bạn đang tìm nhận định Zlaté Moravce? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zlaté Moravce được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Zlaté Moravce với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. liga, Zlaté Moravce đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 7 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Zlaté Moravce hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.52m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zlaté Moravce đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 23 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 22 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.9 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |






