HIK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Roskilde
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
08:00 Kết thúc |
HIK
4
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
13:00 Kết thúc |
AB Copenhagen
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
HIK
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Naestved
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
HIK
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
HIK
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Vendsyssel
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Jammerbugt
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược HIK
Bạn đang tìm nhận định HIK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HIK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của HIK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Division, HIK đã ghi nhận 12 trận thắng, 2 trận hòa và 17 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
HIK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HIK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
HIK chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 12 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 36 | 65 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.4 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |


