Premier League Mauritania Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Premier League Mauritania. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 25%.
Trên 1.5 bàn
72%
Trên 2.5 bàn
44%
Trên 3.5 bàn
33%
Cả hai đội ghi bàn
44%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
22%
Hòa
50%
Đội khách thắng
28%
Đội nhà thắng
22%
Hòa
50%
Đội khách thắng
28%
Đã nhận định
12
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
25%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:59 Kết thúc |
Ksar
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
5.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Tevragh-Zeina
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.7/10 |
19:59 Kết thúc |
Police
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
3.4/10 |
18:30 Kết thúc |
Gendrim
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.1/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:00 Kết thúc |
Pompiers
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
19:59 Kết thúc |
Inter N
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Nouakchott A
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Nouadhibou
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
19:59 Kết thúc |
Chemal
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Chemal
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Nouakchott A
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Pompiers
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.1/10 |
Super D1
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nouadhibou
|
18 | 12 | 6 | 0 | 30:6 | 42 |
D
W
W
D
W
|
| 2 |
AC Douane
|
19 | 12 | 4 | 3 | 35:20 | 40 |
W
W
W
D
D
|
| 3 |
Pompiers
|
19 | 8 | 8 | 3 | 23:19 | 32 |
L
D
W
D
D
|
| 4 |
N'Zidane
|
17 | 9 | 3 | 5 | 26:25 | 30 |
L
L
L
W
W
|
| 5 |
Police
|
19 | 5 | 10 | 4 | 25:20 | 25 |
D
W
L
D
D
|
| 6 |
SNIM
|
18 | 5 | 10 | 3 | 21:18 | 25 |
D
D
D
D
W
|
| 7 |
Gendrim
|
19 | 5 | 9 | 5 | 16:18 | 24 |
D
D
D
D
L
|
| 8 |
Chemal
|
19 | 6 | 6 | 7 | 20:24 | 24 |
W
L
L
D
L
|
| 9 |
Nouakchott Academie
|
18 | 6 | 5 | 7 | 23:19 | 23 |
D
L
L
D
W
|
| 10 |
Tevragh-Zeïne
|
19 | 4 | 9 | 6 | 21:22 | 21 |
D
D
W
W
D
|
| 11 |
Nouakchott King's
|
19 | 3 | 9 | 7 | 22:26 | 18 |
D
L
L
D
W
|
| 12 |
Kaédi
|
18 | 3 | 6 | 9 | 14:26 | 15 |
L
W
D
D
D
|
| 13 |
Inter Nouakchott
|
19 | 2 | 6 | 11 | 18:33 | 12 |
D
L
L
W
D
|
| 14 |
Ksar
|
19 | 2 | 5 | 12 | 15:33 | 11 |
D
D
W
D
D
|



















