Nhận định Karcag SE vs Kozarmisleny FC - 20 thg 9, 2026
11.95
X3.60
23.95
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Karcag SE · Bàn thắng Halacsi M.1–042'
- Hiệp 20–1
- 49'Kozarmisleny FC · Bàn thắng 1–1Szucs P.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
7.4/10
Kèo 1X2
11.95
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.44
6.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKozarmisl
Kiểm soát bóngKarcag SE: 59%Kozarmisleny FC: 41%
Tổng số cú sútKarcag SE: 8Kozarmisleny FC: 6
Sút trúng đíchKarcag SE: 4Kozarmisleny FC: 3
Sút trượtKarcag SE: 4Kozarmisleny FC: 3
Phạt gócKarcag SE: 4Kozarmisleny FC: 3
Thẻ vàngKarcag SE: 2Kozarmisleny FC: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Kozarmisl
Tổng bàn thắngKarcag SE: 3.2Kozarmisleny FC: 3
Bàn thắng ghi đượcKarcag SE: 1.4Kozarmisleny FC: 1.1
Bàn thuaKarcag SE: 1.8Kozarmisleny FC: 1.9
Kiểm soát bóngKarcag SE: 48%Kozarmisleny FC: 47%
Tổng số cú sútKarcag SE: 6.4Kozarmisleny FC: 6.8
Sút trúng đíchKarcag SE: 2.5Kozarmisleny FC: 3.2
Sút trượtKarcag SE: 3.9Kozarmisleny FC: 3.6
Phạt gócKarcag SE: 3Kozarmisleny FC: 2.8
Thẻ vàngKarcag SE: 2.22Kozarmisleny FC: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kozarmisl
ThắngKarcag SE: 2Kozarmisleny FC: 3
Trên 1.5 bànKarcag SE: 8Kozarmisleny FC: 10
Trên 2.5 bànKarcag SE: 6Kozarmisleny FC: 8
Trên 3.5 bànKarcag SE: 4Kozarmisleny FC: 2
Cả hai đội ghi bànKarcag SE: 7Kozarmisleny FC: 4
Thắng bất ngờKarcag SE: 0Kozarmisleny FC: 1
Thua bất ngờKarcag SE: 0Kozarmisleny FC: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Kozarmisleny FC2
Karcag SE1
30 thg 11, 25
Karcag SE1
Kozarmisleny FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 23-7 | 20 |
| 2 |
|
8 | 15-8 | 17 |
| 3 |
|
8 | 17-10 | 16 |
| 4 |
|
7 | 9-6 | 14 |
| 5 |
|
8 | 13-11 | 13 |
| 6 |
|
8 | 13-14 | 13 |
| 7 |
|
7 | 11-8 | 12 |
| 8 |
|
8 | 13-11 | 11 |
| 9 |
|
7 | 8-9 | 10 |
| 10 |
|
8 | 11-11 | 9 |
| 11 |
|
8 | 7-10 | 9 |
| 12 |
|
7 | 8-15 | 7 |
| 13 |
|
7 | 6-8 | 6 |
| 14 |
|
7 | 4-9 | 4 |
| 15 |
|
8 | 6-16 | 4 |
| 16 |
|
8 | 8-19 | 4 |