Nhận định Kozarmisleny FC vs Mezokovesd-zsory - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.28
Tối đa 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
X21.26
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.77
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMezokovesd
Kiểm soát bóngKozarmisleny FC: 48%Mezokovesd-zsory: 52%
Tổng số cú sútKozarmisleny FC: 7Mezokovesd-zsory: 9
Sút trúng đíchKozarmisleny FC: 4Mezokovesd-zsory: 3
Sút trượtKozarmisleny FC: 4Mezokovesd-zsory: 5
Phạt gócKozarmisleny FC: 3Mezokovesd-zsory: 4
Thẻ vàngKozarmisleny FC: 4Mezokovesd-zsory: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Mezokovesd
Tổng bàn thắngKozarmisleny FC: 2.9Mezokovesd-zsory: 2.3
Bàn thắng ghi đượcKozarmisleny FC: 0.9Mezokovesd-zsory: 1.1
Bàn thuaKozarmisleny FC: 2Mezokovesd-zsory: 1.2
Thẻ vàngKozarmisleny FC: 3.83Mezokovesd-zsory: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mezokovesd
ThắngKozarmisleny FC: 2Mezokovesd-zsory: 4
Trên 1.5 bànKozarmisleny FC: 10Mezokovesd-zsory: 5
Trên 2.5 bànKozarmisleny FC: 8Mezokovesd-zsory: 3
Trên 3.5 bànKozarmisleny FC: 1Mezokovesd-zsory: 2
Cả hai đội ghi bànKozarmisleny FC: 5Mezokovesd-zsory: 3
Thắng bất ngờKozarmisleny FC: 1Mezokovesd-zsory: 0
Thua bất ngờKozarmisleny FC: 0Mezokovesd-zsory: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.8Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
15 thg 22026
Kozarmisleny FC
Mezokovesd-zsory30
10 thg 82025
Mezokovesd-zsory
Kozarmisleny FC20
27 thg 42025
Kozarmisleny FC
Mezokovesd-zsory01
26 thg 102024
Mezokovesd-zsory
Kozarmisleny FC01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-12 | 23 |
| 2 |
|
10 | 22-13 | 22 |
| 3 |
|
10 | 18-12 | 20 |
| 4 |
|
10 | 16-15 | 19 |
| 5 |
|
10 | 18-13 | 17 |
| 6 |
|
10 | 16-11 | 17 |
| 7 |
|
10 | 14-13 | 15 |
| 8 |
|
10 | 14-12 | 12 |
| 9 |
|
10 | 13-18 | 12 |
| 10 |
|
10 | 14-16 | 11 |
| 11 |
|
10 | 10-15 | 11 |
| 12 |
|
9 | 11-12 | 10 |
| 13 |
|
9 | 9-10 | 10 |
| 14 |
|
10 | 7-14 | 9 |
| 15 |
|
10 | 9-18 | 7 |
| 16 |
|
10 | 9-22 | 4 |