Szeged 2011 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Budafoki LC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Szeged 2011
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
BVSC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Szeged 2011
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Szentlorinc
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Soroksar
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Szeged
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Kozarmisl
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Szeged
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Pecsi M.
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Szeged
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Szeged
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Szeged
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Szeged 2011
Bạn đang tìm nhận định Szeged 2011? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Szeged 2011 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Szeged 2011 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB II, Szeged 2011 đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Szeged 2011 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Szeged 2011 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 11 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 13 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |








