Arenas Getxo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Arenas Getxo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Arenas Getxo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Real II
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Arenas Getxo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
12:30 Kết thúc |
CF Talavera
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Arenas Getxo
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Tenerife
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Arenas Getxo
0
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Arenas Getxo
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
06:00 Kết thúc |
Arenteiro
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arenas Getxo
Bạn đang tìm nhận định Arenas Getxo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Arenas Getxo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của Arenas Getxo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División RFEF - Group 1, Arenas Getxo đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Arenas Getxo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 11 | 3 | 14 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 4 | 12 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 15 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 32 | 55 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 10 | 13 |





