Nhận định Pontevedra vs Arenas Getxo - 5 thg 9, 2026
11.92
X3.15
24.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.92
Pontevedra thắng
6.0/10
Kèo 1X2
11.92
4.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.23
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.62
3.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArenas Getxo
Kiểm soát bóngPontevedra: 58%Arenas Getxo: 42%
Tổng số cú sútPontevedra: 7Arenas Getxo: 6
Sút trúng đíchPontevedra: 4Arenas Getxo: 3
Sút trượtPontevedra: 3Arenas Getxo: 3
Phạt gócPontevedra: 5Arenas Getxo: 5
Thẻ vàngPontevedra: 2Arenas Getxo: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Arenas Getxo
Tổng bàn thắngPontevedra: 3.1Arenas Getxo: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPontevedra: 1.8Arenas Getxo: 0.9
Bàn thuaPontevedra: 1.3Arenas Getxo: 2
Kiểm soát bóngPontevedra: 51%Arenas Getxo: 49%
Tổng số cú sútPontevedra: 5.4Arenas Getxo: 7.5
Sút trúng đíchPontevedra: 2.8Arenas Getxo: 3.5
Sút trượtPontevedra: 2.6Arenas Getxo: 4
Phạt gócPontevedra: 4.8Arenas Getxo: 6.4
Thẻ vàngPontevedra: 2.6Arenas Getxo: 2.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arenas Getxo
ThắngPontevedra: 5Arenas Getxo: 2
Trên 1.5 bànPontevedra: 8Arenas Getxo: 8
Trên 2.5 bànPontevedra: 8Arenas Getxo: 4
Trên 3.5 bànPontevedra: 5Arenas Getxo: 3
Cả hai đội ghi bànPontevedra: 5Arenas Getxo: 4
Thắng bất ngờPontevedra: 0Arenas Getxo: 0
Thua bất ngờPontevedra: 0Arenas Getxo: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 4, 26
Arenas Getxo1
Pontevedra0
14 thg 12, 25
Pontevedra2
Arenas Getxo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 4-1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 3 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 4 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 5 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 6 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 7 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 8 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 9 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 10 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 11 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 12 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 13 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 14 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 15 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 16 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 17 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 18 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 19 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 20 |
|
1 | 1-4 | 0 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Group 1
Relegation