Nhận định Verona U20 vs Torino U20 - 20 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.52
Torino U20 thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.75
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.59
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.71
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITorino U20
Kiểm soát bóngVerona U20: 52%Torino U20: 48%
Tổng số cú sútVerona U20: 8Torino U20: 10
Sút trúng đíchVerona U20: 4Torino U20: 6
Sút trượtVerona U20: 3Torino U20: 3
Phạt gócVerona U20: 3Torino U20: 4
Thẻ vàngVerona U20: 1Torino U20: 1
Kiểm soát bóngVerona U20: 45%Torino U20: 55%
Tổng số cú sútVerona U20: 4Torino U20: 12
Sút trúng đíchVerona U20: 0Torino U20: 5
Sút trượtVerona U20: 4Torino U20: 7
Phạt gócVerona U20: 3Torino U20: 3
Thẻ vàngVerona U20: 3Torino U20: 2
Kiểm soát bóngVerona U20: 45%52%Torino U20: 55%48%
Tổng số cú sútVerona U20: 48Torino U20: 1210
Sút trúng đíchVerona U20: 04Torino U20: 56
Sút trượtVerona U20: 43Torino U20: 73
Phạt gócVerona U20: 33Torino U20: 34
Thẻ vàngVerona U20: 31Torino U20: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Torino U20
Tổng bàn thắngVerona U20: 3.3Torino U20: 2.4
Bàn thắng ghi đượcVerona U20: 1.3Torino U20: 1.5
Bàn thuaVerona U20: 2Torino U20: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torino U20
ThắngVerona U20: 2Torino U20: 4
Trên 1.5 bànVerona U20: 8Torino U20: 8
Trên 2.5 bànVerona U20: 6Torino U20: 3
Trên 3.5 bànVerona U20: 6Torino U20: 2
Cả hai đội ghi bànVerona U20: 6Torino U20: 7
Thắng bất ngờVerona U20: 0Torino U20: 0
Thua bất ngờVerona U20: 0Torino U20: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
Hellas Verona U200
Torino U201
03 thg 11, 25
Torino U200
Hellas Verona U201
23 thg 2, 25
Torino U200
Hellas Verona U205
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation