Fiorentina U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fiorentina U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
![]() Fiorentina U
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Fiorentina U
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Cagliari U20
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Fiorentina U
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4/10 |
12:00 Kết thúc |
Fiorentina U
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.9/10 |
05:00 Kết thúc |
Cesena U20
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Fiorentina U
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Verona U20
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Sassuolo U20
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Fiorentina U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
AC Milan U20
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fiorentina U20
Bạn đang tìm nhận định Fiorentina U20? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fiorentina U20 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Fiorentina U20 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato Primavera - 1, Fiorentina U20 đã ghi nhận 15 trận thắng, 11 trận hòa và 6 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fiorentina U20 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 11 | 4 | 15 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 24 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 26 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.5 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |






