Fiorentina U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fiorentina U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Fiorentina U
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Lecce U20
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Fiorentina U
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
![]() Fiorentina U
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Fiorentina U
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Cagliari U20
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Fiorentina U
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4/10 |
12:00 Kết thúc |
Fiorentina U
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.9/10 |
05:00 Kết thúc |
Cesena U20
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Fiorentina U
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fiorentina U20
Bạn đang tìm nhận định Fiorentina U20? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fiorentina U20, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Fiorentina U20 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato Primavera - 1, Fiorentina U20 đã ghi nhận 20 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fiorentina U20 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 19 | 39 |
| Thắng | 14 | 6 | 20 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 28 | 72 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 30 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.5 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 1 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |







