Nhận định Genoa U20 vs Torino U20 - 20 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.42
Torino U20 thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
22.50
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.41
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.65
4.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITorino U20
Kiểm soát bóngGenoa U20: 49%Torino U20: 51%
Tổng số cú sútGenoa U20: 7Torino U20: 11
Sút trúng đíchGenoa U20: 3Torino U20: 6
Sút trượtGenoa U20: 2Torino U20: 4
Phạt gócGenoa U20: 3Torino U20: 4
Thẻ vàngGenoa U20: 1Torino U20: 1
Kiểm soát bóngGenoa U20: 47%Torino U20: 53%
Tổng số cú sútGenoa U20: 13Torino U20: 8
Sút trúng đíchGenoa U20: 10Torino U20: 5
Sút trượtGenoa U20: 3Torino U20: 3
Phạt gócGenoa U20: 6Torino U20: 3
Thẻ vàngGenoa U20: 1Torino U20: 2
Kiểm soát bóngGenoa U20: 47%49%Torino U20: 53%51%
Tổng số cú sútGenoa U20: 137Torino U20: 811
Sút trúng đíchGenoa U20: 103Torino U20: 56
Sút trượtGenoa U20: 32Torino U20: 34
Phạt gócGenoa U20: 63Torino U20: 34
Thẻ vàngGenoa U20: 11Torino U20: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Torino U20
Tổng bàn thắngGenoa U20: 2Torino U20: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGenoa U20: 0.9Torino U20: 1.8
Bàn thuaGenoa U20: 1.1Torino U20: 0.8
Kiểm soát bóngGenoa U20: 48%Torino U20: 53%
Tổng số cú sútGenoa U20: 5.1Torino U20: 12.8
Sút trúng đíchGenoa U20: 2.7Torino U20: 7.7
Sút trượtGenoa U20: 2.4Torino U20: 5.2
Phạt gócGenoa U20: 2.3Torino U20: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torino U20
ThắngGenoa U20: 3Torino U20: 6
Trên 1.5 bànGenoa U20: 7Torino U20: 8
Trên 2.5 bànGenoa U20: 3Torino U20: 5
Trên 3.5 bànGenoa U20: 1Torino U20: 2
Cả hai đội ghi bànGenoa U20: 5Torino U20: 6
Thắng bất ngờGenoa U20: 0Torino U20: 0
Thua bất ngờGenoa U20: 0Torino U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
20 thg 42026
Genoa U20
Torino U2042
12 thg 122025
Torino U20
Genoa U2033
14 thg 22025
Torino U20
Genoa U2012
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation