Nhận định Sassuolo U20 vs Torino U20 - 1 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.25
Sassuolo U20 ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
22.45
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.61
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITorino U20
Kiểm soát bóngSassuolo U20: 44%Torino U20: 56%
Tổng số cú sútSassuolo U20: 6Torino U20: 12
Sút trúng đíchSassuolo U20: 2Torino U20: 7
Sút trượtSassuolo U20: 2Torino U20: 4
Phạt gócSassuolo U20: 1Torino U20: 4
Thẻ vàngSassuolo U20: 2Torino U20: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Torino U20
Tổng bàn thắngSassuolo U20: 3.6Torino U20: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSassuolo U20: 1.8Torino U20: 1.8
Bàn thuaSassuolo U20: 1.8Torino U20: 0.9
Kiểm soát bóngSassuolo U20: 48%Torino U20: 53%
Tổng số cú sútSassuolo U20: 4.6Torino U20: 12.1
Sút trúng đíchSassuolo U20: 1.9Torino U20: 7.3
Sút trượtSassuolo U20: 2.7Torino U20: 4.9
Phạt gócSassuolo U20: 1.4Torino U20: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torino U20
ThắngSassuolo U20: 3Torino U20: 6
Trên 1.5 bànSassuolo U20: 9Torino U20: 7
Trên 2.5 bànSassuolo U20: 7Torino U20: 5
Trên 3.5 bànSassuolo U20: 4Torino U20: 3
Cả hai đội ghi bànSassuolo U20: 7Torino U20: 5
Thắng bất ngờSassuolo U20: 1Torino U20: 0
Thua bất ngờSassuolo U20: 0Torino U20: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
15 thg 9, 25
Torino U201
Sassuolo U202
07 thg 3, 25
Torino U200
Sassuolo U201
27 thg 10, 24
Sassuolo U203
Torino U202
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation