Hellas Verona U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hellas V Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Hellas V
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Internazionale
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Hellas V
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Hellas V
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Bologna U20
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Verona U20
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Genoa U20
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Monza U20
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
05:00 Kết thúc |
Verona U20
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Frosinone U20
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
2.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hellas Verona U20
Bạn đang tìm nhận định Hellas Verona U20? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hellas Verona U20, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Hellas Verona U20 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato Primavera - 1, Hellas Verona U20 đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hellas Verona U20 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 24 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 37 | 59 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |





