Hellas Verona U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hellas V Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Hellas V
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Bologna U20
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Verona U20
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Genoa U20
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Monza U20
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Verona U20
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Verona U20
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Juventus U20
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
05:00 Kết thúc |
Verona U20
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Cesena U20
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.7/10 |
04:30 Kết thúc |
Verona U20
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Frosinone U20
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
2.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hellas Verona U20
Bạn đang tìm nhận định Hellas Verona U20? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hellas Verona U20 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Hellas Verona U20 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato Primavera - 1, Hellas Verona U20 đã ghi nhận 11 trận thắng, 12 trận hòa và 11 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hellas Verona U20 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 20 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 30 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |






