Nhận định Hellas Verona U20 vs Roma U20 - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.24
Roma U20 thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.42
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRoma U20
Kiểm soát bóngHellas Verona U20: 44%Roma U20: 56%
Tổng số cú sútHellas Verona U20: 5Roma U20: 7
Sút trúng đíchHellas Verona U20: 2Roma U20: 4
Sút trượtHellas Verona U20: 2Roma U20: 2
Phạt gócHellas Verona U20: 1Roma U20: 3
Thẻ vàngHellas Verona U20: 2Roma U20: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Roma U20
Tổng bàn thắngHellas Verona U20: 3.9Roma U20: 2.1
Bàn thắng ghi đượcHellas Verona U20: 1.7Roma U20: 1.1
Bàn thuaHellas Verona U20: 2.2Roma U20: 1
Kiểm soát bóngHellas Verona U20: 50%Roma U20: 48%
Tổng số cú sútHellas Verona U20: 3.8Roma U20: 1.4
Sút trúng đíchHellas Verona U20: 1.8Roma U20: 0.9
Sút trượtHellas Verona U20: 2Roma U20: 0.6
Phạt gócHellas Verona U20: 1.3Roma U20: 0.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Roma U20
ThắngHellas Verona U20: 3Roma U20: 2
Trên 1.5 bànHellas Verona U20: 8Roma U20: 7
Trên 2.5 bànHellas Verona U20: 6Roma U20: 3
Trên 3.5 bànHellas Verona U20: 6Roma U20: 2
Cả hai đội ghi bànHellas Verona U20: 7Roma U20: 6
Thắng bất ngờHellas Verona U20: 0Roma U20: 0
Thua bất ngờHellas Verona U20: 0Roma U20: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
21 thg 122025
Roma U20
Hellas Verona U2010
19 thg 22025
Hellas Verona U20
Roma U2012
05 thg 12025
Roma U20
Hellas Verona U2012
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation