Messina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Messina
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Igea Virtus
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Vigor Lamezia
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
09:00 Kết thúc |
Messina
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Savoia
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
ACR Messina
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
Vibonese
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
ACR Messina
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Castrumfavara
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Messina
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Messina
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Messina
Bạn đang tìm nhận định Messina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Messina, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Messina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone I, Messina đã ghi nhận 11 trận thắng, 13 trận hòa và 10 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Messina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.47m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Messina đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 4 | 9 | 13 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 14 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 17 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |





