Nhận định Akron vs FC Rostov - 11 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
7.9/10
Kèo 1X2
1X1.57
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
7.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.73
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Rostov
xGAkron: 1.22FC Rostov: 0.83
Kiểm soát bóngAkron: 51%FC Rostov: 49%
Tổng số cú sútAkron: 11FC Rostov: 8
Sút trúng đíchAkron: 4FC Rostov: 2
Sút trượtAkron: 5FC Rostov: 3
Phạt gócAkron: 3FC Rostov: 4
Thẻ vàngAkron: 1FC Rostov: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Rostov
Bàn thắng kỳ vọngAkron: 1.13FC Rostov: 0.86
Tổng bàn thắngAkron: 3.1FC Rostov: 1.6
Bàn thắng ghi đượcAkron: 1.1FC Rostov: 0.6
Bàn thuaAkron: 2FC Rostov: 1
Kiểm soát bóngAkron: 42%FC Rostov: 45%
Tổng số cú sútAkron: 10.7FC Rostov: 9
Sút trúng đíchAkron: 4.1FC Rostov: 3
Sút trượtAkron: 4.8FC Rostov: 4.1
Phạm lỗiAkron: 12.5FC Rostov: 14.4
Phạt gócAkron: 2.9FC Rostov: 5
Việt vịAkron: 2.1FC Rostov: 1.2
Thẻ vàngAkron: 1.89FC Rostov: 1.7
Tổng số đường chuyềnAkron: 292FC Rostov: 321
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Rostov
ThắngAkron: 1FC Rostov: 2
Trên 1.5 bànAkron: 8FC Rostov: 5
Trên 2.5 bànAkron: 4FC Rostov: 1
Trên 3.5 bànAkron: 3FC Rostov: 0
Cả hai đội ghi bànAkron: 7FC Rostov: 4
Thắng bất ngờAkron: 1FC Rostov: 0
Thua bất ngờAkron: 0FC Rostov: 1
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
11 thg 5, 26
Akron1
FC Rostov3
01 thg 11, 25
FC Rostov0
Akron1
31 thg 3, 25
Akron2
FC Rostov3
18 thg 2, 25
FC Rostov0
Akron1
28 thg 9, 24
FC Rostov0
Akron2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-19 | 68 |
| 2 |
|
30 | 60-23 | 66 |
| 3 |
|
30 | 54-39 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-39 | 52 |
| 5 |
|
30 | 44-33 | 51 |
| 6 |
|
30 | 38-21 | 46 |
| 7 |
|
30 | 51-40 | 45 |
| 8 |
|
30 | 29-30 | 43 |
| 9 |
|
30 | 35-39 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 33 |
| 11 |
|
30 | 35-50 | 32 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
30 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
30 | 19-37 | 26 |
| 15 |
|
30 | 26-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 29-60 | 22 |
Relegation Playoffs
Relegation