Nhận định Khimki vs Akron - 27 thg 4, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.25
Akron ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
X21.43
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.88
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.69
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAkron
Kiểm soát bóngKhimki: 52%Akron: 48%
Tổng số cú sútKhimki: 10Akron: 14
Sút trúng đíchKhimki: 2Akron: 4
Sút trượtKhimki: 4Akron: 5
Phạt gócKhimki: 4Akron: 5
Thẻ vàngKhimki: 2Akron: 2
Kiểm soát bóngKhimki: 46%Akron: 54%
Tổng số cú sútKhimki: 13Akron: 7
Sút trúng đíchKhimki: 3Akron: 3
Sút trượtKhimki: 9Akron: 2
Phạt gócKhimki: 5Akron: 4
Thẻ vàngKhimki: 2Akron: 3
Kiểm soát bóngKhimki: 46%52%Akron: 54%48%
Tổng số cú sútKhimki: 1310Akron: 714
Sút trúng đíchKhimki: 32Akron: 34
Sút trượtKhimki: 94Akron: 25
Phạt gócKhimki: 54Akron: 45
Thẻ vàngKhimki: 22Akron: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Akron
Tổng bàn thắngKhimki: 2.9Akron: 3.2
Bàn thắng ghi đượcKhimki: 1Akron: 1.4
Bàn thuaKhimki: 1.9Akron: 1.8
Kiểm soát bóngKhimki: 43%Akron: 45%
Tổng số cú sútKhimki: 8.1Akron: 12.9
Sút trúng đíchKhimki: 2.3Akron: 3.9
Sút trượtKhimki: 3.6Akron: 5.4
Phạm lỗiKhimki: 13Akron: 14.7
Phạt gócKhimki: 3.4Akron: 4.6
Việt vịKhimki: 1.2Akron: 2.5
Thẻ vàngKhimki: 1.33Akron: 2.14
Thẻ đỏKhimki: 0Akron: 0
Tổng số đường chuyềnKhimki: 327Akron: 323
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Akron
ThắngKhimki: 3Akron: 3
Trên 1.5 bànKhimki: 7Akron: 7
Trên 2.5 bànKhimki: 4Akron: 6
Trên 3.5 bànKhimki: 4Akron: 4
Cả hai đội ghi bànKhimki: 5Akron: 6
Thắng bất ngờKhimki: 0Akron: 0
Thua bất ngờKhimki: 0Akron: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
27 thg 42025
Khimki
Akron22
15 thg 92024
Akron
Khimki30
12 thg 112023
Khimki
Akron22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-19 | 68 |
| 2 |
|
30 | 60-23 | 66 |
| 3 |
|
30 | 54-39 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-39 | 52 |
| 5 |
|
30 | 44-33 | 51 |
| 6 |
|
30 | 38-21 | 46 |
| 7 |
|
30 | 51-40 | 45 |
| 8 |
|
30 | 29-30 | 43 |
| 9 |
|
30 | 35-39 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 33 |
| 11 |
|
30 | 35-50 | 32 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
30 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
30 | 19-37 | 26 |
| 15 |
|
30 | 26-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 29-60 | 22 |
Relegation Playoffs
Relegation