Akwa United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Sunshine S
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Akwa United
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Abia W
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Akwa United
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Akwa United
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Remo Stars
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Akwa United
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bayelsa U
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Gombe U
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Akwa U
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Akwa United
Bạn đang tìm nhận định Akwa United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Akwa United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Akwa United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NPFL, Akwa United đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 18 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Akwa United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Akwa United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 19 | 38 |
| Thắng | 11 | 1 | 12 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 2 | 16 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 9 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 27 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.5 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.4 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 2 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 11 | 12 |






