icon back

Al Ahly

Al Ahly Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.33m
KEY INSIGHT Al Ahly bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND Al Ahly bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
139 Trận đấu đã nhận định
66.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Ahly Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Bitti
El Gaish
El Gaish
2 : 1
Al Ahly
Al Ahly
7.25
3.75
1.53

2

1.53

U2.5

1.61

NO

1.55

2

1.53
6.7/10

15:30

Bitti
red card El Mokawloon
El Mokawloon
1 : 3
Al Ahly
Al Ahly
7.5
3.65
1.55

2

1.55

U2.5

1.53

NO

1.49

U2.5

1.53
7.2/10

15:30

Bitti
Al Ahly
Al Ahly
1 : 1
ZED
ZED
1.61
3.65
6.75

1

1.61

U2.5

1.6

NO

1.6

U2.5

1.6
8/10

15:30

Bitti
Smouha
Smouha
0 : 1
Al Ahly
Al Ahly
6.6
3.4
1.63

2

1.63

U2.5

1.49

NO

1.5

U2.5

1.49
6.6/10

15:30

Bitti
Al Ahly
Al Ahly
1 : 0
El Gouna
El Gouna
1.34
4.6
9.5

1

1.34

U3.5

1.28

NO

1.47

U3.5

1.28
6.5/10

12:00

Bitti
Al Ahly
Al Ahly
0 : 0
FAR Rabat
FAR Rabat
2.37
2.48
5.85

1

2.37

U2.5

1.36

NO

1.58

U2.5

1.36
7.6/10

11:00

Bitti
Al Ahly
Al Ahly
2 : 0
El Ismaily
El Ismaily
1.25
5.2
13

1

1.25

U3.5

1.33

NO

1.44

1

1.25
10/10

15:00

Bitti
Kabylie
Kabylie
0 : 0
Al Ahly
Al Ahly
3
3.05
2.7

2

2.7

U2.5

1.6

NO

1.85

U2.5

1.6
7.4/10

14:00

Bitti
National
National Bank of Egypt
1 : 1
Al Ahly
Al Ahly
5.7
3.3
1.77

1X

2.2

U3.5

1.19

YES

2.38

U3.5

1.19
3.5/10

09:00

Bitti
Young A
Young Africans
1 : 1
Al Ahly
Al Ahly
3.45
3.05
2.27

X2

1.3

U2.5

1.53

NO

1.75

U2.5

1.53
5.3/10

11:00

Bitti
Al Ahly
Al Ahly
3 : 1
Wadi Degla
Wadi Degla
1.5
3.8
8.5

1

1.5

O1.5

1.5

NO

1.5

O1.5

1.5
3.6/10

12:00

Bitti
Al Ahly
Al Ahly
2 : 0
Young Africans
Young A
1.37
4.6
11

2

11

U2.5

1.69

NO

1.44

X2

3.05
3.3/10

11:00

Bitti
Al Ahly
Al Ahly
1 : 2
El Gaish
El Gaish
2.1
3.45
4.45

1X

1.27

U2.5

1.62

NO

1.74

U2.5

1.62
5.2/10

01:00

Bitti
Sharqia D
El Sharqia Dokhan
0 : 0
Al Ahly
Ahly
5.9
4.1
1.42

2

1.42

U3.5

1.32

NO

1.73

U3.5

1.32
6.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Al Ahly. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 139 trận đấu có sự tham gia của Al Ahly với tỷ lệ trúng 66.19% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng7411
Hòa257
Thua101
Bàn thắng ghi được161632
Bàn thắng để thủng lưới71017
Trung bình ghi bàn1.61.81.7
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 3 G
4-4-2 2 G
39 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
16 Trận
Tài 1.5 47%
9 Trận
Tài 2.5 26%
5 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Emam Ashour
Emam Ashour
27 FWD 8.05
Hady Reyad
Hady Reyad
27 DEF 7.55
Marwan Attia
Marwan Attia
27 MID 7.36
Y. Belammari
Y. Belammari
27 DEF 7.30
Trézéguet
Trézéguet
31 FWD 7.26
Yassin Marei
Yassin Marei
24 DEF 7.25
Zizo
Zizo
29 FWD 7.22
Yasser Ibrahim
Yasser Ibrahim
32 DEF 7.21
Mohamed Ali
Mohamed Ali
20 FWD 7.20
Ahmed Hashem
Ahmed Hashem
25 MID 7.05
Mohamed Hany
Mohamed Hany
29 DEF 7.04
A. Dari
A. Dari
26 DEF 7.03
Hussein El Shahat
Hussein El Shahat
33 MID 6.93
Ahmed Ramadan
Ahmed Ramadan
28 DEF 6.90
A. Dieng
A. Dieng
28 MID 6.89
Mohamed El Shenawy
Mohamed El Shenawy
37 GK 6.86
A. Bencharki
A. Bencharki
31 FWD 6.85
Karim Fouad
Karim Fouad
26 DEF 6.82
Mohamed Shokry
Mohamed Shokry
26 DEF 6.80
N. Gradišar
N. Gradišar
23 FWD 6.80
Ahmed Koka
Ahmed Koka
24 MID 6.77
Mostafa Al Aash
Mostafa Al Aash
25 DEF 6.75
Ahmed Gomma
Ahmed Gomma
20 MID 6.70
Mohamed Sherif
Mohamed Sherif
29 FWD 6.68
Marwan Osman
Marwan Osman
23 MID 6.68
Ahmed Abdelkader
Ahmed Abdelkader
26 MID 6.68
Omar Kamal
Omar Kamal
32 DEF 6.66
Mostafa Shobeir
Mostafa Shobeir
25 GK 6.63
Mohamed Magdi Kafsha
Mohamed Magdi Kafsha
29 MID 6.62
M. Ben Romdhane
M. Ben Romdhane
26 MID 6.61
Taher Mohamed
Taher Mohamed
28 FWD 6.54
Ieltsin Camões
Ieltsin Camões
26 FWD 6.35
Ahmed Eid
Ahmed Eid
24 DEF 6.20