Al-Dhafra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Dhafra Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Al-Dhafra
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
11:25 Kết thúc |
Al Ain
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
12:45 Kết thúc |
Baniyas SC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Al-Dhafra
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
09:55 Kết thúc |
Al-Dhafra
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
09:50 Kết thúc |
Dibba A
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Wasl (Uae)
3
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Dhafra
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
10/10 |
10:10 Kết thúc |
Al-Dhafra
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Ramms
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Dhafra
Bạn đang tìm nhận định Al-Dhafra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al-Dhafra, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Al-Dhafra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al-Dhafra đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 16 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Dhafra đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.77 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Al-Dhafra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al-Dhafra đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 4 | 4 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 12 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 31 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.4 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jobson Souza Santos
|
30 | MID | 7.34 |
|
J. Guðmundsson
|
35 | MID | 7.12 |
|
K. El Berkaoui
|
30 | FWD | 7.06 |
|
Sultan Alzaabi
|
27 | DEF | 6.73 |
|
A. Batal
|
20 | FWD | 6.70 |
|
R. Djooh
|
23 | MID | 6.67 |
|
Rangel
|
21 | DEF | 6.67 |
|
M. El Khaloui
|
27 | MID | 6.65 |
|
Zé Welinton
|
21 | DEF | 6.65 |
|
Marcelinho
|
23 | FWD | 6.63 |
|
Abdulla Idrees
|
26 | DEF | 6.63 |
|
Mansor Al Harbi
|
26 | MID | 6.60 |
|
Khalil Ibrahim
|
30 | MID | 6.60 |
|
Abdullah Al Karbi
|
27 | DEF | 6.55 |
|
Z. Mohammed
|
22 | MID | 6.55 |
|
Ibraheem Bayesh
|
25 | MID | 6.53 |
|
A. Al Sayed
|
35 | GK | 6.52 |
|
M. Rabja
|
35 | DEF | 6.50 |
|
Rayan Yaslam
|
29 | MID | 6.48 |
|
Ibrahim Abdulla Alhosani
|
22 | MID | 6.47 |
|
L. Amesimeku
|
21 | DEF | 6.42 |
|
Serafim
|
21 | DEF | 6.38 |
|
A. Soussi
|
22 | FWD | 6.34 |
|
Zayed Al Ameri
|
28 | FWD | 6.30 |
|
Yousif Almarzooqi
|
20 | DEF | 6.30 |
|
Vitor Moura
|
20 | MID | 6.30 |
|
Feras Saleh
|
29 | DEF | 6.25 |
|
E. Noumonvi
|
22 | DEF | 6.22 |





