icon back

Al-Dhafra

Al-Dhafra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.90m
KEY INSIGHT Al-Dhafra không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Al-Dhafra để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Al-Dhafra có trên 1.5 bàn trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDL
99 Trận đấu đã nhận định
70.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Dhafra Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
red card Al Dhafra
Al Dhafra
1 : 2
Al Jazira
Al Jazira
5.3
4.25
1.58

2

1.58

U3.5

1.45

YES

1.78

2

1.58
10/10

13:30

Kết thúc
Ittihad Kalba
Ittihad Kalba
1 : 1
Al Dhafra
Al Dhafra
2.15
3.65
3.25

1

2.15

O1.5

1.23

YES

1.6

O1.5

1.23
5.6/10

13:30

Kết thúc
Al Dhafra
Al Dhafra
0 : 5
Shabab
Shabab A
7.75
4.75
1.41

2

1.41

O2.5

1.61

NO

1.88

2

1.41
10/10

09:30

Kết thúc
Al Bataeh
Al Bataeh
1 : 1
Al Dhafra
Al Dhafra
2.27
3.75
3.05

1

2.27

U3.5

1.42

NO

2.23

1X

1.45
6.3/10

09:25

Kết thúc
Al Dhafra
Al Dhafra
2 : 3
Khorfakkan
Khorfakkan
2.37
3.7
2.62

2

2.62

U3.5

1.5

NO

2.4

U3.5

1.5
4.8/10

09:15

Kết thúc
Al Dhafra
Al Dhafra
0 : 2
Al Sharjah
Al Sharjah
4.8
3.85
1.7

2

1.7

O2.5

1.83

YES

1.83

2

1.7
8.5/10

09:05

Kết thúc
Ajman
Ajman
1 : 1
Al Dhafra
Al Dhafra
2.17
3.55
3.25

1

2.17

O1.5

1.24

YES

1.58

1X

1.38
5.7/10

11:45

Kết thúc
Al Dhafra
Al Dhafra
1 : 2
Al Ain
Al Ain
7.5
5
1.42

1

7.5

U3.5

1.67

YES

1.73

U3.5

1.67
3.1/10

11:10

Kết thúc
Al-Dhafra
Al-Dhafra
0 : 0
Al Taawon
Taawon
1.35
4.76
7

2

7

O2.5

1.62

YES

1.91

O2.5

1.62
5.4/10

14:00

Kết thúc
Ramms
Al Ramms
0 : 3
Al-Dhafra
Al-Dhafra
7
4.75
1.35

X

4.75

O2.5

1.57

YES

1.8

O2.5

1.57
6.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Al-Dhafra. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 99 trận đấu có sự tham gia của Al-Dhafra với tỷ lệ trúng 70.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Pro LeagueUnited-Arab-Emirates • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9817
Thắng415
Hòa022
Thua5510
Bàn thắng ghi được14923
Bàn thắng để thủng lưới171936
Trung bình ghi bàn1.61.11.4
Trung bình thủng lưới1.92.42.1
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 6 G
4-2-3-1 2 G
4-1-4-1 1 G
24 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
11 Trận
Tài 1.5 47%
8 Trận
Tài 2.5 24%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sultan Alzaabi
Sultan Alzaabi
27 DEF 7.70
Jobson Souza Santos
Jobson Souza Santos
30 MID 7.41
J. Guðmunds­son
J. Guðmunds­son
35 MID 7.12
K. El Berkaoui
K. El Berkaoui
30 FWD 6.77
Abdulla Idrees
Abdulla Idrees
26 DEF 6.70
M. El Khaloui
M. El Khaloui
27 MID 6.67
Rangel
Rangel
21 DEF 6.67
A. Al Sayed
A. Al Sayed
35 GK 6.64
R. Djooh
R. Djooh
23 MID 6.63
M. Rabja
M. Rabja
35 DEF 6.56
Rayan Yaslam
Rayan Yaslam
29 MID 6.54
Khalil Ibrahim
Khalil Ibrahim
30 MID 6.54
Abdullah Al Karbi
Abdullah Al Karbi
27 DEF 6.53
Marcelinho
Marcelinho
23 FWD 6.51
Serafim
Serafim
21 DEF 6.50
Ibrahim Abdulla Alhosani
Ibrahim Abdulla Alhosani
22 MID 6.47
Mansor Al Harbi
Mansor Al Harbi
26 MID 6.43
A. Soussi
A. Soussi
22 FWD 6.37
Zayed Al Ameri
Zayed Al Ameri
28 FWD 6.30
Vitor Moura
Vitor Moura
20 MID 6.30
Feras Saleh
Feras Saleh
29 DEF 6.25
Z. Mohammed
Z. Mohammed
22 MID 6.20
Ibraheem Bayesh
Ibraheem Bayesh
25 MID 6.20
E. Noumonvi
E. Noumonvi
22 DEF 6.18
L. Amesimeku
L. Amesimeku
21 DEF 6.13