1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC

Al-Ittihad FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €140.35m
KEY INSIGHT Al-Ittihad FC có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLL
149 Trận đấu đã nhận định
67.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al-Ittihad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Al-Ittihad
Al-Ittihad FC
1 : 5
Al-Qadisiyah FC
Al-Qadisiyah
3.2
3.85
2.2

1

3.2

O2.5

1.52

NO

2.65

O2.5

1.52
4.6/10

14:00

Kết thúc
Al Shabab
Al Shabab
3 : 2
Al-Ittihad
Al-Ittihad
3.05
3.85
2.2

2

2.2

O2.5

1.57

YES

1.51

X2

1.4
8.5/10

14:00

Kết thúc
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
1 : 3
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad
3.4
4
2.07

2

2.07

O2.5

1.55

NO

2.6

X2

1.38
5.3/10

14:00

Kết thúc
Al-Ittihad
Al-Ittihad FC
2 : 1
Damac
Damac
1.58
4.55
6

2

6

U3.5

1.57

YES

1.7

U3.5

1.57
3.6/10

14:00

Kết thúc
Al-Ittihad
Al-Ittihad FC
0 : 0
Al Kholood
Al Kholood
1.67
4.2
5.3

1

1.67

O2.5

1.62

YES

1.65

O2.5

1.62
3.6/10

12:10

Kết thúc
Al Taawon
Al Taawon
0 : 2
Al-Ittihad
Al-Ittihad
3.05
3.6
2.4

2

2.4

O2.5

1.8

YES

1.62

O2.5

1.8
5.7/10

14:00

Kết thúc
Al-Ittihad
Al-Ittihad FC
1 : 0
Al Wahda FC
Al Wahda FC
1.53
4.25
6.5

1

1.53

O2.5

1.65

YES

1.76

1X

1.16
4.3/10

14:00

Kết thúc
Al-Ittihad
Al-Ittihad FC
3 : 4
NEOM
NEOM
1.75
4.15
4.5

X2

2.15

U3.5

1.47

NO

2.18

U3.5

1.47
4.6/10

12:15

Kết thúc
red card Al-Ittihad
Al-Ittihad FC
1 : 0
Al-Hazm
Al-Hazm
1.33
5.8
8.75

1

1.33

O2.5

1.45

YES

1.76

1

1.33
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Ittihad FC

Bạn đang tìm nhận định Al-Ittihad FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al-Ittihad FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Al-Ittihad FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al-Ittihad FC đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al-Ittihad FC đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.75 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Al-Ittihad FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €140.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al-Ittihad FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Pro LeagueSaudi-Arabia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng10616
Hòa167
Thua5510
Bàn thắng ghi được213354
Bàn thắng để thủng lưới162743
Trung bình ghi bàn1.31.91.6
Trung bình thủng lưới1.01.61.3
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn516
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-3-3 8 G
3-4-1-2 3 G
4-4-2 1 G
56 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
27 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 21%
7 Trận
Tài 3.5 12%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Danilo Pereira
Danilo Pereira
34 DEF 7.35
M. Doumbia
M. Doumbia
21 MID 7.32
Zakaria Al Hawsawi
Zakaria Al Hawsawi
24 DEF 7.20
Fabinho
Fabinho
32 MID 7.14
K. Benzema
K. Benzema
38 FWD 7.12
H. Aouar
H. Aouar
27 MID 7.10
P. Rajković
P. Rajković
30 GK 7.10
N. Kanté
N. Kanté
34 MID 7.06
Y. En-Nesyri
Y. En-Nesyri
28 FWD 6.95
Fawaz Al Saqour
Fawaz Al Saqour
29 DEF 6.90
Ahmed Sharahili
Ahmed Sharahili
31 DEF 6.88
M. Mitaj
M. Mitaj
22 DEF 6.84
Hassan Kadesh
Hassan Kadesh
33 DEF 6.82
Mohammed Al Absi
Mohammed Al Absi
23 GK 6.80
Muhannad Al Shanqiti
Muhannad Al Shanqiti
26 DEF 6.78
S. Bergwijn
S. Bergwijn
28 MID 6.78
Abdulrahman Al Obud
Abdulrahman Al Obud
30 FWD 6.78
J. Šimić
J. Šimić
20 DEF 6.78
Faisal Al Ghamdi
Faisal Al Ghamdi
24 MID 6.76
Awad Al Nashri
Awad Al Nashri
23 MID 6.75
M. Diaby
M. Diaby
26 MID 6.74
Ahmed Al Ghamdi
Ahmed Al Ghamdi
24 FWD 6.74
Saad Al Mosa
Saad Al Mosa
23 DEF 6.70
Roger Fernandes
Roger Fernandes
20 FWD 6.67
Ahmed Al Julaydan
Ahmed Al Julaydan
21 DEF 6.64
Hamed Al Ghamdi
Hamed Al Ghamdi
26 MID 6.61
Saleh Al Shehri
Saleh Al Shehri
32 FWD 6.59
Abdulaziz Al Bishi
Abdulaziz Al Bishi
31 FWD 6.55
Abdulelah
Abdulelah
24 MID 6.53
Mohammed Barnawi
Mohammed Barnawi
20 DEF 6.45
Muath Faqeehi
Muath Faqeehi
23 DEF 6.37
Yaseen Khalid
Yaseen Khalid
19 DEF 6.30
Hamed Abdullah Yousef
Hamed Abdullah Yousef
20 GK 6.30
G. Ilenikhena
G. Ilenikhena
19 FWD 6.30
Mohammed Fallatah
Mohammed Fallatah
18 MID 6.30
Talal Haji
Talal Haji
18 FWD 6.00