Al-Ittihad FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Ittihad Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Al-Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Ittihad
3
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
12:15 Kết thúc |
Al-Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Kholood
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Riyadh
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Ahli SC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Hazem
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Ittihad FC
Bạn đang tìm nhận định Al-Ittihad FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Ittihad FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Al-Ittihad FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của AFC Champions League Elite, Al-Ittihad FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Ittihad FC đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.47 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Al-Ittihad FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €140.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Ittihad FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 11 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 8 | 9 |
| Trung bình ghi bàn | 2.8 | 2.8 | 2.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 2.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Aouar
|
27 | MID | 7.83 |
|
K. Benzema
|
38 | FWD | 7.70 |
|
Fabinho
|
32 | MID | 7.48 |
|
Y. En-Nesyri
|
28 | FWD | 7.45 |
|
N. Kanté
|
34 | MID | 7.20 |
|
Hassan Kadesh
|
33 | DEF | 7.13 |
|
M. Diaby
|
26 | MID | 7.11 |
|
Danilo Pereira
|
34 | DEF | 7.09 |
|
S. Keller
|
24 | DEF | 7.05 |
|
M. Doumbia
|
21 | MID | 7.04 |
|
Hamed Al Ghamdi
|
26 | MID | 7.00 |
|
Abdulaziz Al Bishi
|
31 | FWD | 6.95 |
|
Roger Fernandes
|
20 | FWD | 6.93 |
|
P. Rajković
|
30 | GK | 6.86 |
|
M. Mitaj
|
22 | DEF | 6.84 |
|
S. Bergwijn
|
28 | MID | 6.82 |
|
Awad Al Nashri
|
23 | MID | 6.78 |
|
Muhannad Al Shanqiti
|
26 | DEF | 6.70 |
|
J. Šimić
|
20 | DEF | 6.70 |
|
Abdulrahman Al Obud
|
30 | FWD | 6.70 |
|
Faisal Al Ghamdi
|
24 | MID | 6.65 |
|
Ahmed Al Ghamdi
|
24 | FWD | 6.65 |
|
Saad Al Mosa
|
23 | DEF | 6.60 |
|
Muath Faqeehi
|
23 | DEF | 6.60 |
|
Ahmed Sharahili
|
31 | DEF | 6.60 |
|
Mohammed Fallatah
|
18 | MID | 6.60 |
|
G. Ilenikhena
|
19 | FWD | 6.50 |
|
Ahmed Al Julaydan
|
21 | DEF | 6.35 |
|
Saleh Al Shehri
|
32 | FWD | 6.33 |
|
Yaseen Khalid
|
19 | DEF | 6.30 |
|
Fawaz Al Saqour
|
29 | DEF | - |




