Al-Ittihad FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Ittihad Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Terminé |
Al Ahli SC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
15:00 Terminé |
Al Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
15:00 Terminé |
Al Hazem
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
15:00 Terminé |
Al Hilal
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
12:00 Terminé |
Al-Sadd (Qat)
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:30 Terminé |
Al Ittihad
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
14:15 Terminé |
Al Ittihad
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
13:30 Terminé |
Al Nassr
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.5/10 |
13:30 Terminé |
Al Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.3/10 |
11:00 Terminé |
Al Fateh
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.7/10 |
14:15 Terminé |
Al Ittihad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Al-Ittihad FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 138 trận đấu có sự tham gia của Al-Ittihad FC với tỷ lệ trúng 69.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 0 | 6 | 6 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 24 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 17 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 2.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 1 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Danilo Pereira
|
34 | DEF | 7.35 |
|
M. Doumbia
|
21 | MID | 7.32 |
|
Zakaria Al Hawsawi
|
24 | DEF | 7.20 |
|
K. Benzema
|
38 | FWD | 7.12 |
|
N. Kanté
|
34 | MID | 7.06 |
|
Fabinho
|
32 | MID | 7.01 |
|
H. Aouar
|
27 | MID | 6.99 |
|
P. Rajković
|
30 | GK | 6.96 |
|
S. Bergwijn
|
28 | MID | 6.91 |
|
J. Šimić
|
20 | DEF | 6.90 |
|
Fawaz Al Saqour
|
29 | DEF | 6.90 |
|
Muhannad Al Shanqiti
|
26 | DEF | 6.83 |
|
Ahmed Sharahili
|
31 | DEF | 6.83 |
|
Mohammed Al Absi
|
23 | GK | 6.80 |
|
Faisal Al Ghamdi
|
24 | MID | 6.79 |
|
Awad Al Nashri
|
23 | MID | 6.77 |
|
Hassan Kadesh
|
33 | DEF | 6.77 |
|
M. Mitaj
|
22 | DEF | 6.76 |
|
M. Diaby
|
26 | MID | 6.73 |
|
Ahmed Al Ghamdi
|
24 | FWD | 6.72 |
|
Abdulrahman Al Obud
|
30 | FWD | 6.71 |
|
Saad Al Mosa
|
23 | DEF | 6.70 |
|
Ahmed Al Julaydan
|
21 | DEF | 6.70 |
|
Roger Fernandes
|
20 | FWD | 6.69 |
|
Hamed Al Ghamdi
|
26 | MID | 6.61 |
|
Y. En-Nesyri
|
28 | FWD | 6.54 |
|
Abdulelah
|
24 | MID | 6.53 |
|
Saleh Al Shehri
|
32 | FWD | 6.53 |
|
Abdulaziz Al Bishi
|
31 | FWD | 6.46 |
|
Mohammed Barnawi
|
20 | DEF | 6.45 |
|
Muath Faqeehi
|
23 | DEF | 6.37 |
|
Yaseen Khalid
|
19 | DEF | 6.30 |
|
Hamed Abdullah Yousef
|
20 | GK | 6.30 |
|
G. Ilenikhena
|
19 | FWD | 6.30 |
|
Mohammed Fallatah
|
18 | MID | 6.30 |
|
Talal Haji
|
18 | FWD | 6.00 |






