1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Al-Ittihad FC
Al-Ittihad FC

Al-Ittihad FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €140.35m
KEY INSIGHT Al-Ittihad FC ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Al-Ittihad FC ghi bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLW
143 Trận đấu đã nhận định
68.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al-Ittihad Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Al-Ittihad
Al-Ittihad FC
1 : 0
Al Wahda FC
Al Wahda FC
1.53
4.25
6.5

1

1.53

O2.5

1.65

YES

1.76

1X

1.16
4.3/10

14:00

Kết thúc
Al-Ittihad
Al-Ittihad FC
3 : 4
NEOM
NEOM
1.75
4.15
4.5

X2

2.15

U3.5

1.47

NO

2.18

U3.5

1.47
4.6/10

12:15

Kết thúc
red card Al-Ittihad
Al-Ittihad FC
1 : 0
Al-Hazm
Al-Hazm
1.33
5.8
8.75

1

1.33

O2.5

1.45

YES

1.76

1

1.33
8.8/10

14:00

Kết thúc
Al Kholood
Al Kholood
2 : 2
Al Ittihad
Al Ittihad
6.25
4.65
1.53

2

1.53

O2.5

1.58

YES

1.7

2

1.53
8/10

14:00

Kết thúc
Al Riyadh
Al Riyadh
3 : 1
Al Ittihad
Al Ittihad
5.8
4.5
1.62

1

5.8

U3.5

1.5

YES

1.7

U3.5

1.5
3.8/10

14:00

Kết thúc
Al Ahli SC
Al Ahli SC
3 : 1
Al Ittihad
Al Ittihad
1.95
3.8
4

1

1.95

O2.5

1.66

YES

1.57

1X

1.28
4.7/10

14:00

Kết thúc
Al Ittihad
Al Ittihad
1 : 0
Al Khaleej
Al Khaleej
1.5
4.8
6

1

1.5

O2.5

1.57

NO

2.35

1

1.5
5/10

14:00

Kết thúc
Al Hazem
Al Hazem
1 : 1
Al Ittihad
Al Ittihad
6.5
4.55
1.56

2

1.56

O2.5

1.57

YES

1.67

2

1.56
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Ittihad FC

Bạn đang tìm nhận định Al-Ittihad FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Ittihad FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Al-Ittihad FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của AFC Champions League Elite, Al-Ittihad FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al-Ittihad FC đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.47 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Al-Ittihad FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €140.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Ittihad FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

AFC Champions League EliteWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng325
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được111122
Bàn thắng để thủng lưới189
Trung bình ghi bàn2.82.82.8
Trung bình thủng lưới0.32.01.1
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 1 G
14 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 63%
5 Trận
Tài 2.5 50%
4 Trận
Tài 3.5 38%
3 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Aouar
H. Aouar
27 MID 7.83
K. Benzema
K. Benzema
38 FWD 7.70
Fabinho
Fabinho
32 MID 7.48
Y. En-Nesyri
Y. En-Nesyri
28 FWD 7.45
N. Kanté
N. Kanté
34 MID 7.20
Hassan Kadesh
Hassan Kadesh
33 DEF 7.13
M. Diaby
M. Diaby
26 MID 7.11
Danilo Pereira
Danilo Pereira
34 DEF 7.09
S. Keller
S. Keller
24 DEF 7.05
M. Doumbia
M. Doumbia
21 MID 7.04
Hamed Al Ghamdi
Hamed Al Ghamdi
26 MID 7.00
Abdulaziz Al Bishi
Abdulaziz Al Bishi
31 FWD 6.95
Roger Fernandes
Roger Fernandes
20 FWD 6.93
P. Rajković
P. Rajković
30 GK 6.86
M. Mitaj
M. Mitaj
22 DEF 6.84
S. Bergwijn
S. Bergwijn
28 MID 6.82
Awad Al Nashri
Awad Al Nashri
23 MID 6.78
Muhannad Al Shanqiti
Muhannad Al Shanqiti
26 DEF 6.70
J. Šimić
J. Šimić
20 DEF 6.70
Abdulrahman Al Obud
Abdulrahman Al Obud
30 FWD 6.70
Faisal Al Ghamdi
Faisal Al Ghamdi
24 MID 6.65
Ahmed Al Ghamdi
Ahmed Al Ghamdi
24 FWD 6.65
Saad Al Mosa
Saad Al Mosa
23 DEF 6.60
Muath Faqeehi
Muath Faqeehi
23 DEF 6.60
Ahmed Sharahili
Ahmed Sharahili
31 DEF 6.60
Mohammed Fallatah
Mohammed Fallatah
18 MID 6.60
G. Ilenikhena
G. Ilenikhena
19 FWD 6.50
Ahmed Al Julaydan
Ahmed Al Julaydan
21 DEF 6.35
Saleh Al Shehri
Saleh Al Shehri
32 FWD 6.33
Yaseen Khalid
Yaseen Khalid
19 DEF 6.30
Fawaz Al Saqour
Fawaz Al Saqour
29 DEF -